JavaScript is required

Từ Vựng Global Success 2 - Unit 7. In The Kitchen

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

juice

(noun) - /dʒuːs/
  • nước ép
  • eg: Would you like some orange juice?

jelly

(noun) - /ˈdʒɛli/
  • thạch
  • eg: I love strawberry jelly.

jam

(noun) - /dʒæm/
  • mứt
  • eg: I love strawberry jam.

bowl

(noun) - /boʊl/
  • cái bát
  • eg: She served soup in a bowl.

cup

(noun) - /kʌp/
  • tách
  • eg: She drank a cup of tea.

fork

(noun) - /fɔːrk/
  • cái nĩa
  • eg: Use a fork to eat spaghetti.

knife

(noun) - /naɪf/
  • con dao
  • eg: Be careful with that knife.

pan

(noun) - /pæn/
  • cái chảo
  • eg: Heat the oil in a pan.

plate

(noun) - /pleɪt/
  • cái đĩa
  • eg: There is a plate on the table.

spoon

(noun) - /spuːn/
  • cái thìa
  • eg: She stirred her tea with a spoon.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.