JavaScript is required

Từ Vựng Global Success 2 - Unit 6. On The Farm

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

box

(noun) - /bɒks/
  • cái hộp
  • eg: Put the toys in the box.

fox

(noun) - /fɒks/
  • con cáo
  • eg: The fox ran through the forest.

ox

(noun) - /ɒks/
  • con bò đực
  • eg: The ox is pulling the cart.

chicken

(noun) - /ˈʧɪkɪn/
  • con gà
  • eg: The chicken is laying eggs.

barn

(noun) - /bɑːrn/
  • cái chuồng
  • eg: The farmer stores hay in the barn.

dog

(noun) - /dɒɡ/
  • con chó
  • eg: The dog is barking.

duck

(noun) - /dʌk/
  • con vịt
  • eg: We saw ducks at the park.

farm

(noun) - /fɑːrm/
  • nông trại
  • eg: They have a big farm.

pig

(noun) - /pɪɡ/
  • con lợn
  • eg: The pig is in the farm.

sheep

(noun) - /ʃiːp/
  • con cừu
  • eg: The sheep are grazing in the field.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.