JavaScript is required

Từ Vựng Global Success 2 - Unit 2: In The Backyard

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

kite

(noun) - /kaɪt/
  • cái diều
  • eg: He is flying a kite in the park.

bike

(noun) - /baɪk/
  • xe đạp
  • eg: I ride my bike to school.

kitten

(noun) - /ˈkɪtn/
  • mèo con
  • eg: They found a kitten in the backyard.

ball

(noun) - /bɔːl/
  • quả bóng
  • eg: The ball is in the net.

flower

(noun) - /ˈflaʊər/
  • bông hoa
  • eg: She received a bouquet of flowers.

garden

(noun) - /ˈɡɑːrdn/
  • khu vườn
  • eg: She grows flowers in her garden.

grass

(noun) - /ɡræs/
  • cỏ
  • eg: The grass is green.

sandbox

(noun) - /ˈsændˌbɒks/
  • hộp cát
  • eg: The children are playing in the sandbox.

tree

(noun) - /triː/
  • cây
  • eg: There is a big tree in the garden.

swing

(noun) - /swɪŋ/
  • xích đu
  • eg: The kids love the swing in the backyard.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.