JavaScript is required

Từ Vựng Global Success 1 - Unit 4: In The Bedroom

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

desk

(noun) - /dɛsk/
  • bàn học
  • eg: His books are on the desk.

dog

(noun) - /dɒɡ/
  • con chó
  • eg: The dog is barking.

door

(noun) - /dɔːr/
  • cánh cửa
  • eg: Close the door, please.

doll

(noun) - /dɒl/
  • búp bê
  • eg: My sister plays with her doll.

duck

(noun) - /dʌk/
  • con vịt
  • eg: We saw ducks at the park.

closet

(noun) - /ˈklɑːzɪt/
  • tủ quần áo
  • eg: Her clothes are in the closet.

blanket

(noun) - /ˈblæŋkɪt/
  • chăn
  • eg: He covered his grandmother with a blanket.

pillow

(noun) - /ˈpɪloʊ/
  • cái gối
  • eg: I sleep with a soft pillow.

lamp

(noun) - /læmp/
  • đèn
  • eg: Turn on the lamp.

mirror

(noun) - /ˈmɪrər/
  • gương
  • eg: She looked in the mirror.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.