JavaScript is required

Từ Vựng Global Success 1 - Unit 3: At The Street Market

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

apple

(noun) - /ˈæpəl/
  • quả táo
  • eg: I ate an apple for lunch.

bag

(noun) - /bæɡ/
  • túi
  • eg: She bought a new bag.

hat

(noun) - /hæt/
  • cái mũ
  • eg: She wore a red hat.

can

(noun) - /kæn/
  • cái lon
  • eg: There is a can of soda on the table

cat

(noun) - /kæt/
  • con mèo
  • eg: Her cat is very cute.

map

(noun) - /mæp/
  • bản đồ
  • eg: He checked the map for directions.

man

(noun) - /mæn/
  • người đàn ông
  • eg: He is a kind man.

van

(noun) - /væn/
  • xe tải nhỏ
  • eg: The van is parked outside.

hand

(noun) - /hænd/
  • bàn tay
  • eg: Shake hands with him.

sand

(noun) - /sænd/
  • cát
  • eg: The children are playing in the sand

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.