JavaScript is required

Từ Vựng Global Success 1 - Unit 2: In The Dining Room

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

cake

(noun) - /keɪk/
  • bánh ngọt
  • eg: She made a chocolate cake.

car

(noun) - /kɑːr/
  • xe hơi
  • eg: He drives a brown car.

cat

(noun) - /kæt/
  • con mèo
  • eg: Her cat is very cute.

cup

(noun) - /kʌp/
  • tách
  • eg: She drank a cup of tea.

spoon

(noun) - /spuːn/
  • cái thìa
  • eg: She eats soup with a spoon.

chair

(noun) - /ʧɛr/
  • cái ghế
  • eg: She sat on the chair.

dining room

(noun) - /ˈdaɪnɪŋ ruːm/
  • phòng ăn
  • eg: We have dinner in the dining room.

knife

(noun) - /naɪf/
  • con dao
  • eg: Be careful with that knife.

fork

(noun) - /fɔːrk/
  • cái nĩa
  • eg: Use a fork to eat spaghetti.

table

(noun) - /ˈteɪbəl/
  • cái bàn
  • eg: The book is on the table.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.