JavaScript is required

Từ Vựng Global Success 1 - Unit 1: In The School Playground

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

book

(noun) - /bʊk/
  • sách
  • eg: I am reading a book.

ball

(noun) - /bɔːl/
  • quả bóng
  • eg: The ball is in the net.

bike

(noun) - /baɪk/
  • xe đạp
  • eg: I ride my bike to school.

playground

(noun) - /ˈpleɪˌɡraʊnd/
  • sân chơi
  • eg: Children are playing in the playground.

teacher

(noun) - /ˈtiːtʃər/
  • giáo viên
  • eg: My teacher is very kind.

desk

(noun) - /dɛsk/
  • bàn học
  • eg: His books are on the desk.

schoolbag

(noun) - /ˈskuːl.bæɡ/
  • cặp sách
  • eg: I carry my books in my schoolbag.

pen

(noun) - /pɛn/
  • bút
  • eg: I need a pen to write.

school

(noun) - /skuːl/
  • trường học
  • eg: She goes to school every day.

student

(noun) - /ˈstuːdənt/
  • học sinh
  • eg: She is a primary cchool student.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.