Từ Vựng Family and Friends 1 - Unit 6. Lunchtime
Khám phá bộ flashcards "Family and Friends 1 - Unit 6. Lunchtime" - công cụ học tập thú vị giúp trẻ em mở rộng vốn từ vựng về bữa trưa, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về các món ăn quen thuộc như hộp cơm trưa, bánh sandwich, đồ uống, chuối, bánh quy, lê, thạch, bánh mì, cơm và mì.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

23310
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
10 thuật ngữ trong bộ flashcard này
lunchbox
- hộp cơm trưa
sandwich
- bánh sandwich
drink
- đồ uống
two bananas
- hai trái chuối
cookie
- bánh quy
one pear
- một quả lê
jelly
- thạch
bread
- bánh mì
rice
- cơm
noodles
- mì
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Family And Friends 5 - Unit 6: The Ancient Mayans

Family And Friends 5 - Unit 5: They Had A Long Trip

Family And Friends 5 - Unit 4: Getting Around

Family And Friends 5 - Unit 3: Could You Give Me A Melon, Please? (Part 2)

Family And Friends 5 - Unit 3: Could You Give Me A Melon, Please? (Part 1)

Family And Friends 5 - Unit 2: Places To Go

Family And Friends 5 - Unit 1: Jim's Day

Family and Friends 3 - Unit 6: I Have New Friend

Family and Friends 3 - Unit 5: Do You Like Yogurt?

Family and Friends 3 - Unit 4: I Like Monkeys!

Family and Friends 3 - Unit 3: Let's Find Mom!

Family and Friends 3 - Unit 2: That Is His Ruler

Family and Friends 3 - Unit 1: This Is Your Doll.

Family and Friends 3 - Unit Starter: Hello
