JavaScript is required

Từ Vựng Family and Friends 1 - Unit 6. Lunchtime

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

lunchbox

  • hộp cơm trưa

sandwich

  • bánh sandwich

drink

  • đồ uống

two bananas

  • hai trái chuối

cookie

  • bánh quy

one pear

  • một quả lê

jelly

  • thạch

bread

  • bánh mì

rice

  • cơm

noodles

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.