Từ Vựng Family and Friends 1 - Unit 2. What's this?
Khám phá bộ flashcards "Family and Friends 1 - Unit 2. What's this?" - công cụ học tập tuyệt vời giúp trẻ em mở rộng vốn từ vựng về các đồ vật trong lớp học, rèn luyện kỹ năng nhận biết và phát âm, đồng thời phát triển khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

19010
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
10 thuật ngữ trong bộ flashcard này
desk
- bàn học
chair
- cái ghế
crayon
- bút sáp màu
pencil
- bút chì
notebook
- sổ tay
eraser
- cục tẩy
ruler
- thước kẻ
sharpener
- gọt bút chì
school bag
- cặp sách
marker
- bút lông
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Family And Friends 5 - Unit 6: The Ancient Mayans

Family And Friends 5 - Unit 5: They Had A Long Trip

Family And Friends 5 - Unit 4: Getting Around

Family And Friends 5 - Unit 3: Could You Give Me A Melon, Please? (Part 2)

Family And Friends 5 - Unit 3: Could You Give Me A Melon, Please? (Part 1)

Family And Friends 5 - Unit 2: Places To Go

Family And Friends 5 - Unit 1: Jim's Day

Family and Friends 3 - Unit 6: I Have New Friend

Family and Friends 3 - Unit 5: Do You Like Yogurt?

Family and Friends 3 - Unit 4: I Like Monkeys!

Family and Friends 3 - Unit 3: Let's Find Mom!

Family and Friends 3 - Unit 2: That Is His Ruler

Family and Friends 3 - Unit 1: This Is Your Doll.

Family and Friends 3 - Unit Starter: Hello
