JavaScript is required

Từ Vựng Family and Friends 1 - Unit 2. What's this?

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

desk

  • bàn học

chair

  • cái ghế

crayon

  • bút sáp màu

pencil

  • bút chì

notebook

  • sổ tay

eraser

  • cục tẩy

ruler

  • thước kẻ

sharpener

  • gọt bút chì

school bag

  • cặp sách

marker

  • bút lông

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.