JavaScript is required

Từ Vựng Family and Friends 1 - Starter. Hello

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

apple

  • quả táo

bat

  • gậy bóng chày

one

  • số một

two

  • số hai

monday

  • thứ hai

tuesday

  • thứ ba

thusrday

  • thứ năm

wednesday

  • thứ tư

friday

  • thứ sáu

saturday

  • thứ bảy

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.