JavaScript is required

Từ Vựng Explore Our World 2 - Unit 4. Animals

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

10 thuật ngữ trong bộ flashcard này

animals

(noun) - /ˈæn.ɪ.məlz/
  • động vật
  • eg: My little brother loves animals.

crocodile

(noun) - /ˈkrɒk.ə.daɪl/
  • cá sấu
  • eg: A crocodile is resting by the river.

cub

(noun) - /kʌb/
  • con thú con
  • eg: The lion cub played with its siblings.

drink

(verb) - /drɪŋk/
  • uống
  • eg: He drank a glass of water.

eat

(verb) - /iːt/
  • ăn
  • eg: We eat lunch at noon.

giraffe

(noun) - /dʒɪˈræf/
  • hươu cao cổ
  • eg: The giraffe has a long neck.

heart

(noun) - /hɑːrt/
  • trái tim
  • eg: She has a kind heart.

hippo

(noun) - /ˈhɪpoʊ/
  • hà mã
  • eg: The hippo is swimming in the river.

ice cream

(noun) - /ˈaɪs kriːm/
  • kem
  • eg: I love chocolate ice cream.

lion

(noun) - /ˈlaɪən/
  • sư tử
  • eg: The lion is the king of the jungle.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.