JavaScript is required

Từ Vựng Explore Our Word 1 - Unit 3. My Family

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

12 thuật ngữ trong bộ flashcard này

bathroom

  • phòng tắm

bedroom

  • phòng ngủ

brother

  • anh/em trai

father

  • bố

grandma

grandpa

  • ông

kitchen

  • nhà bếp

living room

  • phòng khách

love

  • tình yêu

mother

  • mẹ

sister

  • chị/em gái

do

(verb) - /duː/
  • làm
  • eg: What are you doing?

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.