Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Problems and Solutions - Tiếng Anh 11 - i-Learn Smart World
Khám phá bộ flashcards ôn tập từ vựng chủ đề "Urban Problems and Solutions" (Các vấn đề và giải pháp đô thị) - Tiếng Anh 11 i-Learn Smart World. Nâng cao vốn từ vựng về các vấn đề đô thị như ùn tắc giao thông, ô nhiễm không khí, thiếu nhà ở và các giải pháp như giao thông công cộng, quy hoạch đô thị, phát triển bền vững. Hỗ trợ ôn tập kiểm tra học kì II hiệu quả, cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về các vấn đề đô thị.

Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
traffic congestion
(noun) - /ˈtræf.ɪk kənˈdʒes.tʃən/
- ùn tắc giao thông
- eg: Traffic congestion makes commuting stressful.
air pollution
(noun) - /eər pəˈluː.ʃən/
- ô nhiễm không khí
- eg: Air pollution is a serious problem in big cities.
housing shortage
(noun) - /ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒ/
- thiếu nhà ở
- eg: Housing shortages lead to the rise of slums.
waste management
(noun) - /weɪst ˈmænɪdʒmənt/
- quản lý chất thải
- eg: Proper waste management is crucial in urban areas.
noise pollution
(noun) - /nɔɪz pəˈluː.ʃən/
- ô nhiễm tiếng ồn
- eg: Noise pollution affects people’s health and well-being.
overpopulation
(noun) - /ˌoʊ.vɚˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən/
- dân số quá đông
- eg: Overpopulation leads to housing shortages.
crime rate
(noun) - /kraɪm reɪt/
- tỷ lệ tội phạm
- eg: The crime rate in urban areas is higher than in rural areas.
urban sprawl
(noun) - /ˈɜːrbən sprɔːl/
- sự mở rộng đô thị tự phát
- eg: Urban sprawl leads to loss of green spaces.
slum
(noun) - /slʌm/
- khu ổ chuột
- eg: Many urban slums lack basic facilities.
public transport
(noun) - /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/
- giao thông công cộng
- eg: Using public transport helps reduce traffic congestion.
urban planning
(noun) - /ˌɜːbən ˈplænɪŋ/
- quy hoạch đô thị
- eg: Urban planning helps cities grow in a smart way.
affordable housing
(noun) - /əˈfɔːrdəbl ˈhaʊzɪŋ/
- nhà ở giá rẻ
- eg: Affordable housing projects help solve urban housing shortages.
recycling program
(noun phrase) - /ˌriːˈsaɪklɪŋ ˈprəʊɡræm/
- chương trình tái chế
- eg: Our school has a recycling program.
car-free zone
(noun) - /kɑː friː zəʊn/
- khu vực cấm xe hơi
- eg: Car-free zones reduce noise and pollution.
smart traffic system
(noun) - /smɑːt ˈtræfɪk ˈsɪstəm/
- hệ thống giao thông thông minh
- eg: Smart traffic systems help reduce congestion.
sustainable development
(noun phrase) - /səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/
- phát triển bền vững
- eg: Sustainable development ensures a balance between growth and environmental protection.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global
