JavaScript is required

Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types and Features of Ecotourism - Tiếng Anh 10 - Global Success

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

16 thuật ngữ trong bộ flashcard này

ecotourism

(noun) - /ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/
  • du lịch sinh thái
  • eg: Ecotourism helps protect the environment.

nature reserve

(noun) - /ˈneɪtʃə rɪzɜːv/
  • khu bảo tồn thiên nhiên
  • eg: The nature reserve protects endangered species.

wildlife

(noun) - /ˈwaɪld.laɪf/
  • động thực vật hoang dã
  • eg: This park is home to a variety of wildlife.

biodiversity

(noun) - /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
  • đa dạng sinh học
  • eg: Making room for biodiversity can be done through rooftop farming.

natural habitat

(noun) - /ˈnætʃrəl ˈhæbɪtæt/
  • môi trường sống tự nhiên
  • eg: Forests are the natural habitat of many animals.

hiking

(noun) - /ˈhaɪkɪŋ/
  • leo núi
  • eg: Hiking is a great weekend activity.

eco-lodge

(noun) - /ˈiːkəʊ lɒdʒ/
  • nhà nghỉ sinh thái
  • eg: They stayed at a local eco-lodge.

trail

(noun) - /treɪl/
  • đường mòn
  • eg: We followed a narrow trail into the forest.

scenic

(adjective) - /ˈsiːnɪk/
  • có cảnh đẹp
  • eg: We took a scenic route to the waterfall.

unspoiled

(adjective) - /ʌnˈspɔɪld/
  • nguyên sơ
  • eg: The island is famous for its unspoiled nature.

observe

(verb) - /əbˈzɜːrv/
  • quan sát
  • eg: We observed birds in their natural environment.

landscape

(noun) - /ˈlænd.skeɪp/
  • phong cảnh
  • eg: The landscape of Sapa is breathtaking.

trek

(verb) - /trek/
  • đi bộ đường dài
  • eg: They trekked through the rainforest for hours.

guide

(noun) - /ɡaɪd/
  • hướng dẫn viên
  • eg: The guide showed us around the city.

jungle

(noun) - /ˈdʒʌŋɡl/
  • rừng rậm
  • eg: They explored the jungle.

observe wildlife

(verb phrase) - /əbˈzɜːv ˈwaɪldlaɪf/
  • quan sát động vật hoang dã
  • eg: Visitors can observe wildlife in silence.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 - Friends Global