Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Future Learning Tools - Tiếng Anh 11 - i-Learn Smart World
Khám phá bộ flashcards "Future Learning Tools" - công cụ ôn tập từ vựng tiếng Anh 11 i-Learn Smart World, giúp bạn nắm vững các từ vựng về lớp học ảo, gia sư AI, nền tảng trực tuyến và nhiều hơn nữa. Mở rộng vốn từ vựng, cải thiện kỹ năng giao tiếp và tự tin hơn trong các bài kiểm tra học kỳ II.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

25816
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
virtual classroom
(noun phrase) - /ˈvɜː.tʃu.əl ˈklɑːs.ruːm/
- lớp học ảo
- eg: I study in a virtual classroom with friends online.
AI tutor
(noun) - /ˌeɪ aɪ ˈtjuːtə(r)/
- gia sư AI
- eg: The AI tutor helps students solve problems.
online platform
(noun) - /ˌɒnˈlaɪn ˈplætfɔːm/
- nền tảng trực tuyến
- eg: We learn on an online platform every week.
interactive screen
(noun) - /ˌɪntərˈæktɪv skriːn/
- màn hình tương tác
- eg: Teachers use interactive screens in modern classrooms.
hologram
(noun) - /ˈhɒl.ə.ɡræm/
- hình ba chiều
- eg: Holograms are used in futuristic technology.
VR headset
(noun) - /viː ɑːr ˈhed.set/
- kính thực tế ảo
- eg: He plays games using a VR headset.
robot teacher
(noun phrase) - /ˈrəʊbɒt ˈtiːtʃə/
- giáo viên robot
- eg: In the future, we may have robot teachers.
digital board
(noun) - /ˈdɪdʒɪtl bɔːd/
- bảng điện tử
- eg: The teacher writes notes on the digital board.
learning app
(noun) - /ˈlɜːnɪŋ æp/
- ứng dụng học tập
- eg: She downloaded a learning app to practice vocabulary.
smart device
(noun phrase) - /smɑːt dɪˈvaɪs/
- thiết bị thông minh
- eg: Smart devices will help us stay connected everywhere.
speech recognition
(noun) - /spiːtʃ ˌrekəɡˈnɪʃn/
- nhận diện giọng nói
- eg: Speech recognition helps students practice speaking.
digital assistant
(noun) - /ˈdɪdʒɪtl əˈsɪstənt/
- trợ lý kỹ thuật số
- eg: Students ask questions to a digital assistant.
automated feedback
(noun) - /ˈɔːtəmeɪtɪd ˈfiːdbæk/
- phản hồi tự động
- eg: The system gives automated feedback after each test.
cloud storage
(noun) - /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/
- lưu trữ đám mây
- eg: Cloud storage allows users to access files anywhere.
smart textbook
(noun) - /smɑːt ˈtekstbʊk/
- sách giáo khoa thông minh
- eg: Smart textbooks include videos and exercises.
e-learning tool
(noun) - /ˈiː lɜːnɪŋ tuːl/
- công cụ học tập điện tử
- eg: E-learning tools make studying more flexible.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global
