JavaScript is required

Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Technology in Daily Life - Tiếng Anh 11 - Friends Global

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

16 thuật ngữ trong bộ flashcard này

smartphone

(noun) - /ˈsmɑːrtfəʊn/
  • điện thoại thông minh
  • eg: He bought the latest smartphone model.

social media

(noun) - /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/
  • mạng xã hội
  • eg: She shares her music on social media.

AI (artificial intelligence)

(noun) - /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/
  • trí tuệ nhân tạo
  • eg: AI is transforming the way we work.

cloud storage

(noun) - /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/
  • lưu trữ đám mây
  • eg: Cloud storage allows users to access files anywhere.

wireless technology

(noun) - /ˈwaɪərləs tɛkˈnɒlədʒi/
  • công nghệ không dây
  • eg: Wireless technology makes internet access more convenient.

touchscreen

(noun) - /ˈtʌtʃskriːn/
  • màn hình cảm ứng
  • eg: Most modern smartphones have a touchscreen.

mobile apps

(noun) - /ˈmoʊ.baɪl æps/
  • ứng dụng di động
  • eg: Mobile apps help us manage daily activities easily.

video conferencing

(noun) - /ˈvɪdi.oʊ ˈkɒnfərənsɪŋ/
  • hội nghị truyền hình
  • eg: Video conferencing allows remote workers to communicate effectively.

wearable devices

(noun) - /ˈweərəbl dɪˈvaɪsɪz/
  • thiết bị đeo thông minh
  • eg: Wearable devices track health and fitness levels.

voice assistant

(noun) - /vɔɪs əˈsɪstənt/
  • trợ lý ảo
  • eg: Many people use voice assistants like Siri and Alexa.

home automation

(noun) - /hoʊm ˌɔːtəˈmeɪʃən/
  • tự động hóa nhà ở
  • eg: Home automation systems control lights and appliances remotely.

self-driving car

(noun) - /sɛlf ˈdraɪvɪŋ kɑːr/
  • xe tự lái
  • eg: Self-driving cars rely on AI to navigate safely.

electronic payment

(noun) - /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk ˈpeɪmənt/
  • thanh toán điện tử
  • eg: Electronic payments make shopping more convenient.

5G network

(noun) - /faɪv dʒi ˈnɛt.wɜːrk/
  • mạng 5G
  • eg: The 5G network allows faster internet speeds.

virtual reality

(noun) - /ˈvɜː.tʃu.əl riˈæl.ɪ.ti/
  • thực tế ảo
  • eg: He played a game using virtual reality.

e-learning

(noun) - /ˈiː lɜːnɪŋ/
  • học điện tử
  • eg: E-learning is becoming an increasingly popular training option.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 - Friends Global