Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Technology in Daily Life - Tiếng Anh 11 - Friends Global
Khám phá bộ flashcards từ vựng Tiếng Anh 11 chủ đề "Technology in Daily Life" - công cụ ôn tập hiệu quả cho kỳ thi giữa học kỳ II. Mở rộng vốn từ vựng về công nghệ, nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về ứng dụng công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

22416
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
smartphone
(noun) - /ˈsmɑːrtfəʊn/
- điện thoại thông minh
- eg: He bought the latest smartphone model.
social media
(noun) - /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/
- mạng xã hội
- eg: She shares her music on social media.
AI (artificial intelligence)
(noun) - /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/
- trí tuệ nhân tạo
- eg: AI is transforming the way we work.
cloud storage
(noun) - /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/
- lưu trữ đám mây
- eg: Cloud storage allows users to access files anywhere.
wireless technology
(noun) - /ˈwaɪərləs tɛkˈnɒlədʒi/
- công nghệ không dây
- eg: Wireless technology makes internet access more convenient.
touchscreen
(noun) - /ˈtʌtʃskriːn/
- màn hình cảm ứng
- eg: Most modern smartphones have a touchscreen.
mobile apps
(noun) - /ˈmoʊ.baɪl æps/
- ứng dụng di động
- eg: Mobile apps help us manage daily activities easily.
video conferencing
(noun) - /ˈvɪdi.oʊ ˈkɒnfərənsɪŋ/
- hội nghị truyền hình
- eg: Video conferencing allows remote workers to communicate effectively.
wearable devices
(noun) - /ˈweərəbl dɪˈvaɪsɪz/
- thiết bị đeo thông minh
- eg: Wearable devices track health and fitness levels.
voice assistant
(noun) - /vɔɪs əˈsɪstənt/
- trợ lý ảo
- eg: Many people use voice assistants like Siri and Alexa.
home automation
(noun) - /hoʊm ˌɔːtəˈmeɪʃən/
- tự động hóa nhà ở
- eg: Home automation systems control lights and appliances remotely.
self-driving car
(noun) - /sɛlf ˈdraɪvɪŋ kɑːr/
- xe tự lái
- eg: Self-driving cars rely on AI to navigate safely.
electronic payment
(noun) - /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk ˈpeɪmənt/
- thanh toán điện tử
- eg: Electronic payments make shopping more convenient.
5G network
(noun) - /faɪv dʒi ˈnɛt.wɜːrk/
- mạng 5G
- eg: The 5G network allows faster internet speeds.
virtual reality
(noun) - /ˈvɜː.tʃu.əl riˈæl.ɪ.ti/
- thực tế ảo
- eg: He played a game using virtual reality.
e-learning
(noun) - /ˈiː lɜːnɪŋ/
- học điện tử
- eg: E-learning is becoming an increasingly popular training option.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global
