Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Solutions to Urbanization Challenges - Tiếng Anh 12 - I-Learn Smart World
Khám phá bộ flashcards ôn tập từ vựng Tiếng Anh 12 chủ đề "Solutions to Urbanization Challenges" (Giải pháp cho các thách thức đô thị hóa) từ I-Learn Smart World. Nâng cao vốn từ vựng, kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về quy hoạch đô thị bền vững, năng lượng tái tạo, giao thông thân thiện môi trường và nhiều giải pháp khác.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

23516
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
sustainable urban planning
(noun) - /səˈsteɪnəbl ˈɜːrbən ˈplænɪŋ/
- quy hoạch đô thị bền vững
- eg: Sustainable urban planning helps reduce environmental damage.
green spaces
(noun) - /ɡriːn ˈspeɪsɪz/
- không gian xanh
- eg: Expanding green spaces improves air quality in cities.
smart city technology
(noun) - /smɑːrt ˈsɪti tɛkˈnɒlədʒi/
- công nghệ thành phố thông minh
- eg: Smart city technology enhances urban living standards.
affordable housing
(noun) - /əˈfɔːrdəbl ˈhaʊzɪŋ/
- nhà ở giá rẻ
- eg: Affordable housing projects help solve urban housing shortages.
renewable energy
(noun)
- năng lượng tái tạo
- eg: Solar power is a form of renewable energy.
waste recycling
(noun) - /weɪst riːˈsaɪklɪŋ/
- tái chế rác thải
- eg: Waste recycling programs reduce landfill waste.
traffic management
(noun) - /ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt/
- quản lý giao thông
- eg: Improving traffic management reduces congestion.
urban farming
(noun) - /ˈɜːrbən ˈfɑːrmɪŋ/
- nông nghiệp đô thị
- eg: Urban farming promotes sustainable food production.
water conservation
(noun) - /ˈwɔːtər ˌkɒnsərˈveɪʃən/
- bảo tồn nước
- eg: Water conservation methods help cities cope with droughts.
eco-friendly transport
(noun) - /ˈiːkoʊ ˈfrɛndli ˈtrænspɔːrt/
- phương tiện giao thông thân thiện môi trường
- eg: Eco-friendly transport reduces carbon emissions.
energy-efficient buildings
(noun) - /ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənt ˈbɪldɪŋz/
- tòa nhà tiết kiệm năng lượng
- eg: Energy-efficient buildings reduce electricity consumption in urban areas.
public bike-sharing
(noun) - /ˈpʌblɪk baɪk ˈʃɛrɪŋ/
- hệ thống chia sẻ xe đạp công cộng
- eg: Public bike-sharing encourages eco-friendly commuting.
pedestrian-friendly cities
(noun) - /pəˈdɛstriən ˈfrɛndli ˈsɪtiz/
- thành phố thân thiện với người đi bộ
- eg: Pedestrian-friendly cities reduce traffic congestion and pollution.
slum upgrading
(noun) - /slʌm ˈʌpɡreɪdɪŋ/
- cải tạo khu ổ chuột
- eg: Slum upgrading projects improve living conditions in poor urban areas.
urban green rooftops
(noun) - /ˈɜːrbən ɡriːn ˈruːftɒps/
- mái nhà xanh đô thị
- eg: Urban green rooftops help regulate temperature and air quality.
integrated waste disposal
(noun) - /ˈɪntɪɡreɪtɪd weɪst dɪˈspoʊzəl/
- xử lý chất thải tổng hợp
- eg: Integrated waste disposal systems reduce landfill dependency.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global
