JavaScript is required

Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Scientific Inventions - Tiếng Anh 10 - I-Learn Smart World

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

16 thuật ngữ trong bộ flashcard này

experiment

(noun) - /ɪkˈspɛrɪmənt/
  • thí nghiệm
  • eg: We conducted an experiment.

microscope

(noun) - /ˈmaɪkrəˌskoʊp/
  • kính hiển vi
  • eg: We used a microscope in science class.

telescope

(noun) - /ˈtɛlɪˌskoʊp/
  • kính viễn vọng
  • eg: We used a telescope to see the stars.

thermometer

(noun) - /θərˈmɒmɪtər/
  • nhiệt kế
  • eg: She checked the temperature with a thermometer.

innovation

(noun) - /ˌɪnəˈveɪʃən/
  • sự đổi mới
  • eg: Innovation drives progress.

scientific method

(noun) - /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmɛθəd/
  • phương pháp khoa học
  • eg: The scientific method helps researchers find solutions.

research

(noun) - /rɪˈsɜːrtʃ/
  • nghiên cứu
  • eg: She is doing research on cancer.

radio waves

(noun) - /ˈreɪdioʊ weɪvz/
  • sóng vô tuyến
  • eg: Radio waves are used for communication and broadcasting.

gravity

(noun) - /ˈɡrævɪti/
  • trọng lực
  • eg: Gravity keeps us on the ground.

magnetism

(noun) - /ˈmæɡnɪtɪzəm/
  • từ tính
  • eg: Magnetism is used in many electrical devices.

hypothesis

(noun) - /haɪˈpɒθəsɪs/
  • giả thuyết
  • eg: Her hypothesis was correct.

chemical reaction

(noun) - /ˈkɛmɪkəl riˈækʃən/
  • phản ứng hóa học
  • eg: A chemical reaction occurs when vinegar and baking soda mix.

laser

(noun) - /ˈleɪzər/
  • tia laser
  • eg: Laser technology is widely used in medical treatments.

genetic engineering

(noun) - /dʒəˈnɛtɪk ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/
  • công nghệ di truyền
  • eg: Genetic engineering allows scientists to modify DNA.

AI (artificial intelligence)

(noun) - /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/
  • trí tuệ nhân tạo
  • eg: AI is transforming the way we work.

robotics

(noun) - /rəʊˈbɒtɪks/
  • khoa học robot
  • eg: He joined the robotics club at school.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 - Friends Global