JavaScript is required

Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Role of Career Counselors - Tiếng Anh 12 - Friends Global

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

16 thuật ngữ trong bộ flashcard này

career counseling

(noun) - /kəˈrɪər ˈkaʊnsəlɪŋ/
  • tư vấn hướng nghiệp
  • eg: Career counseling helps students choose suitable jobs.

job market trends

(noun) - /dʒɒb ˈmɑːr.kɪt trɛndz/
  • xu hướng thị trường lao động
  • eg: Career counselors analyze job market trends.

resume writing

(noun) - /ˈrɛz.juː.meɪ ˈraɪ.tɪŋ/
  • viết hồ sơ xin việc
  • eg: Resume writing skills are essential for job seekers.

interview preparation

(noun) - /ˈɪn.tər.vjuː ˌprɛp.əˈreɪ.ʃən/
  • chuẩn bị phỏng vấn
  • eg: Career counselors provide interview preparation tips.

skill assessment

(noun) - /skɪl əˈsɛs.mənt/
  • đánh giá kỹ năng
  • eg: Skill assessment helps individuals identify their strengths.

career planning

(noun) - /kəˈrɪər ˈplænɪŋ/
  • lập kế hoạch nghề nghiệp
  • eg: Career planning helps students set long-term goals.

job placement

(noun) - /dʒɒb ˈpleɪsmənt/
  • giới thiệu việc làm
  • eg: Career counselors assist graduates with job placement.

internship

(noun) - /ˈɪntɜːrnʃɪp/
  • thực tập
  • eg: He completed a summer internship at a marketing company.

networking advice

(noun) - /ˈnɛt.wɜːr.kɪŋ ədˈvaɪs/
  • lời khuyên về xây dựng quan hệ
  • eg: Career counselors offer networking advice to job seekers.

personalized coaching

(noun) - /ˈpɜːr.sən.əl.aɪzd ˈkoʊ.tʃɪŋ/
  • huấn luyện cá nhân hóa
  • eg: Career counselors provide personalized coaching sessions.

mock interview

(noun) - /mɒk ˈɪntərvjuː/
  • phỏng vấn thử
  • eg: Career counselors conduct mock interviews to prepare job seekers.

soft skills training

(noun) - /sɒft skɪlz ˈtreɪ.nɪŋ/
  • đào tạo kỹ năng mềm
  • eg: Soft skills training improves communication and teamwork abilities.

career transition

(noun) - /kəˈrɪər trænˈzɪʃən/
  • chuyển đổi nghề nghiệp
  • eg: Career counselors assist professionals in career transitions.

job satisfaction

(noun) - /dʒɒb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/
  • sự hài lòng trong công việc
  • eg: Finding the right career path increases job satisfaction.

work-life balance

(noun) - /wɜːrk laɪf ˈbæl.əns/
  • cân bằng công việc và cuộc sống
  • eg: Career counselors help individuals achieve a healthy work-life balance.

career growth opportunities

(noun) - /kəˈrɪər ɡroʊθ ˌɒp.ərˈtuː.nɪ.tiz/
  • cơ hội phát triển sự nghiệp
  • eg: Career counselors provide guidance on career growth opportunities.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 - Friends Global