Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Personal Finance Management - Tiếng Anh 10 - Friends Global
Khám phá bộ flashcards ôn tập từ vựng Tiếng Anh 10 chủ đề "Personal Finance Management" (Quản Lý Tài Chính Cá Nhân) - Friends Global, giúp bạn nắm vững các khái niệm như ngân sách (budget), tài khoản tiết kiệm (savings account), chi phí (expense), đầu tư (investment) và nhiều hơn nữa. Tăng cường vốn từ vựng, cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về quản lý tài chính cá nhân để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi giữa học kỳ II.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

12916
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
budget
(noun) - /ˈbʌdʒɪt/
- ngân sách
- eg: Our budget is limited.
savings account
(noun) - /ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/
- tài khoản tiết kiệm
- eg: She opened a savings account to earn interest on her money.
expense
(noun) - /ɪkˈspɛns/
- chi phí
- eg: Travel expenses are high.
investment
(noun) - /ɪnˈvɛstmənt/
- sự đầu tư
- eg: He made an investment in stocks.
debt
(noun) - /dɛt/
- nợ nần
- eg: He is in debt.
income
(noun) - /ˈɪnkʌm/
- thu nhập
- eg: His income is quite high.
credit score
(noun) - /ˈkrɛdɪt skɔːr/
- điểm tín dụng
- eg: A high credit score can help you get better loan rates.
emergency fund
(noun) - /ɪˈmɜːrdʒənsi fʌnd/
- quỹ khẩn cấp
- eg: It's wise to have an emergency fund for unexpected expenses.
retirement plan
(noun) - /rɪˈtaɪərmənt plæn/
- kế hoạch nghỉ hưu
- eg: She contributes to her retirement plan every month.
financial goal
(noun) - /faɪˈnænʃəl ɡoʊl/
- mục tiêu tài chính
- eg: Buying a house is their main financial goal.
net worth
(noun) - /nɛt wɜːrθ/
- giá trị tài sản ròng
- eg: Calculating your net worth helps you understand your financial health.
liability
(noun) - /ˌlaɪəˈbɪlɪti/
- khoản nợ phải trả
- eg: Outstanding loans are considered liabilities.
asset
(noun) - /ˈæsɛt/
- tài sản
- eg: Her house is an asset.
cash flow
(noun) - /kæʃ floʊ/
- dòng tiền
- eg: Positive cash flow means more money is coming in than going out.
interest rate
(noun) - /ˈɪntrəst reɪt/
- lãi suất
- eg: The interest rate on her savings account is 2%.
financial literacy
(noun) - /faɪˈnænʃəl ˈlɪtərəsi/
- kiến thức tài chính
- eg: Financial literacy is essential for managing personal finances effectively.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global
