Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Impact of Pesticides - Tiếng Anh 11 - Friends Global
Khám phá bộ flashcards ôn tập từ vựng Tiếng Anh 11 chủ đề "Impact of Pesticides" (Tác động của thuốc trừ sâu) từ Friends Global! Mở rộng vốn từ vựng về ô nhiễm môi trường, nông nghiệp bền vững và các hóa chất độc hại. Nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về tác động của thuốc trừ sâu đối với môi trường và sức khỏe con người, giúp bạn tự tin hơn trong các bài kiểm tra giữa học kỳ II.

Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
pesticide
(noun) - /ˈpɛstɪsaɪd/
- thuốc trừ sâu
- eg: Farmers use pesticides to protect crops.
environmental pollution
(noun) - /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl pəˈluːʃən/
- ô nhiễm môi trường
- eg: Pesticides contribute to environmental pollution.
toxic chemicals
(noun) - /ˈtɒksɪk ˈkɛmɪkəlz/
- hóa chất độc hại
- eg: Toxic chemicals in pesticides affect human health.
soil contamination
(noun) - /sɔɪl kənˌtæmɪˈneɪʃən/
- ô nhiễm đất
- eg: Overuse of pesticides leads to soil contamination.
water pollution
(noun) - /ˈwɔːtər pəˈluːʃən/
- ô nhiễm nước
- eg: Pesticide runoff causes water pollution in rivers and lakes.
biodiversity loss
(noun) - /ˌbaɪ.oʊ.daɪˈvɜːr.sə.ti lɒs/
- sự mất đa dạng sinh học
- eg: Excessive pesticide use leads to biodiversity loss.
resistant pests
(noun) - /rɪˈzɪstənt pɛsts/
- sâu bệnh kháng thuốc
- eg: Some pests become resistant to pesticides over time.
bioaccumulation
(noun) - /ˌbaɪoʊəˌkjuːmjəˈleɪʃən/
- sự tích lũy sinh học
- eg: Pesticides cause bioaccumulation in the food chain.
organic farming
(noun) - /ɔːrˈɡænɪk ˈfɑːrmɪŋ/
- nông nghiệp hữu cơ
- eg: Organic farming reduces the use of harmful pesticides.
sustainable agriculture
(noun) - /səˈsteɪnəbl ˈæɡrɪkʌltʃər/
- nông nghiệp bền vững
- eg: Sustainable agriculture promotes less pesticide usage.
food contamination
(noun) - /fuːd kənˌtæmɪˈneɪʃən/
- ô nhiễm thực phẩm
- eg: Pesticide residues cause food contamination in vegetables.
long-term exposure
(noun) - /lɒŋ tɜːrm ɪkˈspoʊʒər/
- tiếp xúc lâu dài
- eg: Long-term exposure to pesticides can lead to serious health issues.
wildlife endangerment
(noun) - /ˈwaɪld.laɪf ɪnˈdeɪn.dʒər.mənt/
- nguy cơ đối với động vật hoang dã
- eg: Pesticide use leads to wildlife endangerment, affecting many species.
pesticide regulation
(noun) - /ˈpɛstɪsaɪd ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən/
- quy định về thuốc trừ sâu
- eg: Governments enforce pesticide regulations to protect consumers.
biodegradable pesticides
(noun) - /ˌbaɪ.oʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl ˈpɛstɪsaɪdz/
- thuốc trừ sâu phân hủy sinh học
- eg: Biodegradable pesticides reduce long-term environmental harm.
alternative pest control
(noun) - /ɔːlˈtɜːrnətɪv pɛst kənˈtroʊl/
- phương pháp kiểm soát sâu bệnh thay thế
- eg: Alternative pest control methods include natural predators and organic sprays.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global
