Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Heritage Preservation Measures - Tiếng Anh 11 - Global Success
Khám phá bộ flashcards "Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Heritage Preservation Measures" - công cụ hỗ trợ học Tiếng Anh 11 Global Success, giúp mở rộng vốn từ vựng về bảo tồn di sản, nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết văn hóa một cách hiệu quả.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

17116
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
restoration
(noun) - /ˌrestəˈreɪʃn/
- sự phục hồi
- eg: Forest restoration helps combat climate change.
preservation effort
(noun) - /ˌprɛzərˈveɪʃən ˈɛfərt/
- nỗ lực bảo tồn
- eg: Preservation efforts are essential to protect ancient buildings.
conservation project
(noun) - /ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈprɒʤɛkt/
- dự án bảo tồn
- eg: The government launched a conservation project for historic sites.
cultural awareness
(noun) - /ˈkʌltʃərəl əˈwɛrnɪs/
- nhận thức văn hóa
- eg: Educational programs increase cultural awareness among youth.
government policy
(noun) - /ˈɡʌvərnmənt ˈpɒlɪsi/
- chính sách của chính phủ
- eg: Government policies help regulate heritage conservation.
heritage funding
(noun) - /ˈhɛrɪtɪdʒ ˈfʌndɪŋ/
- tài trợ bảo tồn di sản
- eg: Heritage funding supports museum exhibitions.
public engagement
(noun) - /ˈpʌblɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
- sự tham gia của cộng đồng
- eg: Public engagement plays a key role in heritage protection.
legal framework
(noun) - /ˈliːɡəl ˈfreɪmwɜːrk/
- khung pháp lý
- eg: A strong legal framework is needed for heritage conservation.
community involvement
(noun) - /kəˈmjuːnɪti ɪnˈvɒlvmənt/
- sự tham gia của cộng đồng
- eg: Community involvement is crucial for sustainable conservation.
cultural revitalization
(noun) - /ˈkʌltʃərəl riːˌvaɪtəlaɪˈzeɪʃən/
- phục hồi văn hóa
- eg: Cultural revitalization helps preserve endangered traditions.
heritage tourism
(noun) - /ˈhɛrɪtɪdʒ ˈtʊrɪzəm/
- du lịch di sản
- eg: Heritage tourism attracts visitors to historical sites.
artifact conservation
(noun) - /ˈɑːrtɪfækt ˌkɒnsərˈveɪʃən/
- bảo tồn hiện vật
- eg: Artifact conservation ensures ancient objects remain intact.
heritage education
(noun) - /ˈhɛrɪtɪdʒ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
- giáo dục di sản
- eg: Heritage education teaches young people about their history.
digital archiving
(noun) - /ˈdɪdʒɪtl ˈɑːrkaɪvɪŋ/
- lưu trữ kỹ thuật số
- eg: Digital archiving helps protect old manuscripts from deterioration.
museum curation
(noun) - /mjuˈziːəm kjʊˈreɪʃən/
- giám tuyển bảo tàng
- eg: Museum curation ensures historical artifacts are well-preserved.
UNESCO protection
(noun) - /juːˈnɛskoʊ prəˈtɛkʃən/
- sự bảo vệ của UNESCO
- eg: UNESCO protection helps preserve cultural heritage.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global
