JavaScript is required

Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Gender Roles - Tiếng Anh 10 - Global Success

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

16 thuật ngữ trong bộ flashcard này

gender roles

(noun) - /ˈdʒɛndər roʊlz/
  • vai trò giới tính
  • eg: Traditional gender roles are changing in modern society.

stereotype

(noun) - /ˈstɛriəˌtaɪp/
  • định kiến
  • eg: Gender stereotypes discourage girls from studying science.

household chores

(noun) - /ˈhaʊshoʊld tʃɔːrz/
  • việc nhà
  • eg: In many families, household chores are shared equally.

breadwinner

(n) - /ˈbredwɪnər/
  • người trụ cột đi làm nuôi gia đình
  • eg: He is the main breadwinner in the family.

caregiver

(noun) - /ˈkɛərˌɡɪvər/
  • người chăm sóc
  • eg: Women are often expected to be the primary caregivers.

empowerment

(noun) - /ɪmˈpaʊərmənt/
  • sự trao quyền
  • eg: Education plays a key role in women's empowerment.

workplace discrimination

(noun) - /ˈwɜːrkpleɪs dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
  • phân biệt đối xử tại nơi làm việc
  • eg: Workplace discrimination affects women’s career growth.

paternity leave

(noun) - /pəˈtɜːrnɪti liːv/
  • nghỉ thai sản cho nam
  • eg: Many countries now offer paternity leave for fathers.

equality

(noun) - /ɪˈkwɒləti/
  • sự bình đẳng
  • eg: The law promotes gender equality.

feminism

(noun) - /ˈfɛmɪnɪzəm/
  • chủ nghĩa nữ quyền
  • eg: Feminism promotes equal rights for women and men.

traditional roles

(noun) - /trəˈdɪʃənl roʊlz/
  • vai trò truyền thống
  • eg: Traditional roles often assign women to household duties.

modern mindset

(noun) - /ˈmɒdərn ˈmaɪndset/
  • tư duy hiện đại
  • eg: A modern mindset encourages gender equality at home and work.

career choice

(noun) - /kəˈrɪər tʃɔɪs/
  • lựa chọn nghề nghiệp
  • eg: Gender should not influence career choices.

domestic violence

(noun) - /dəˈmestɪk ˈvaɪələns/
  • bạo lực gia đình
  • eg: She works at a shelter for victims of domestic violence.

responsibility

(noun) - /rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/
  • trách nhiệm
  • eg: It's your responsibility.

male-dominated

(adjective) - /meɪl ˈdɒmɪneɪtɪd/
  • do nam giới thống trị
  • eg: Engineering is traditionally a male-dominated field.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 - Friends Global