Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Gender Roles - Tiếng Anh 10 - Global Success
Khám phá bộ flashcards ôn tập từ vựng chủ đề Gender Roles (Vai trò giới) Tiếng Anh 10 Global Success, giúp bạn nắm vững từ vựng, hiểu rõ định nghĩa, cách sử dụng, và cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả cho kỳ thi giữa học kì II.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

14916
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
gender roles
(noun) - /ˈdʒɛndər roʊlz/
- vai trò giới tính
- eg: Traditional gender roles are changing in modern society.
stereotype
(noun) - /ˈstɛriəˌtaɪp/
- định kiến
- eg: Gender stereotypes discourage girls from studying science.
household chores
(noun) - /ˈhaʊshoʊld tʃɔːrz/
- việc nhà
- eg: In many families, household chores are shared equally.
breadwinner
(n) - /ˈbredwɪnər/
- người trụ cột đi làm nuôi gia đình
- eg: He is the main breadwinner in the family.
caregiver
(noun) - /ˈkɛərˌɡɪvər/
- người chăm sóc
- eg: Women are often expected to be the primary caregivers.
empowerment
(noun) - /ɪmˈpaʊərmənt/
- sự trao quyền
- eg: Education plays a key role in women's empowerment.
workplace discrimination
(noun) - /ˈwɜːrkpleɪs dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
- phân biệt đối xử tại nơi làm việc
- eg: Workplace discrimination affects women’s career growth.
paternity leave
(noun) - /pəˈtɜːrnɪti liːv/
- nghỉ thai sản cho nam
- eg: Many countries now offer paternity leave for fathers.
equality
(noun) - /ɪˈkwɒləti/
- sự bình đẳng
- eg: The law promotes gender equality.
feminism
(noun) - /ˈfɛmɪnɪzəm/
- chủ nghĩa nữ quyền
- eg: Feminism promotes equal rights for women and men.
traditional roles
(noun) - /trəˈdɪʃənl roʊlz/
- vai trò truyền thống
- eg: Traditional roles often assign women to household duties.
modern mindset
(noun) - /ˈmɒdərn ˈmaɪndset/
- tư duy hiện đại
- eg: A modern mindset encourages gender equality at home and work.
career choice
(noun) - /kəˈrɪər tʃɔɪs/
- lựa chọn nghề nghiệp
- eg: Gender should not influence career choices.
domestic violence
(noun) - /dəˈmestɪk ˈvaɪələns/
- bạo lực gia đình
- eg: She works at a shelter for victims of domestic violence.
responsibility
(noun) - /rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/
- trách nhiệm
- eg: It's your responsibility.
male-dominated
(adjective) - /meɪl ˈdɒmɪneɪtɪd/
- do nam giới thống trị
- eg: Engineering is traditionally a male-dominated field.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global
