JavaScript is required

Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Diversity in Festivals and Cultural Traditions - Tiếng Anh 12 - I-Learn Smart World

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

16 thuật ngữ trong bộ flashcard này

cultural diversity

(noun) - /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsɪti/
  • sự đa dạng văn hóa
  • eg: Southeast Asia is known for its cultural diversity.

festival

(noun) - /ˈfɛstəvəl/
  • lễ hội
  • eg: We enjoyed the music festival.

tradition

(noun) - /trəˈdɪʃən/
  • truyền thống
  • eg: This is an old tradition.

ritual

(noun) - /ˈrɪt.ju.əl/
  • nghi thức
  • eg: The wedding ritual was beautiful.

ceremony

(noun) - /ˈsɛrəˌmoʊni/
  • buổi lễ
  • eg: The wedding ceremony was beautiful.

custom

(noun) - /ˈkʌstəm/
  • phong tục
  • eg: This is a local custom.

heritage

(noun) - /ˈher.ɪ.tɪdʒ/
  • di sản
  • eg: The city is famous for its cultural heritage.

ancestral worship

(noun) - /ˈæn.ses.trəl ˈwɜː.ʃɪp/
  • thờ cúng tổ tiên
  • eg: Ancestral worship is an important tradition in many cultures.

pilgrimage

(noun) - /ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/
  • hành hương
  • eg: Millions of people go on a pilgrimage to Mecca every year.

folklore

(noun) - /ˈfoʊklɔːr/
  • văn hóa dân gian
  • eg: Vietnamese folklore includes many myths and legends.

traditional attire

(noun) - /trəˈdɪʃənl əˈtaɪər/
  • trang phục truyền thống
  • eg: Vietnamese traditional attire includes the Ao Dai.

fireworks display

(noun) - /ˈfaɪəwɜːks dɪsˈpleɪ/
  • màn bắn pháo hoa
  • eg: The New Year's Eve fireworks display was spectacular.

street parade

(noun) - /striːt pəˈreɪd/
  • diễu hành đường phố
  • eg: The carnival featured a colorful street parade.

harvest festival

(noun) - /ˈhɑrvɪst ˈfɛstəvəl/
  • lễ hội thu hoạch
  • eg: Harvest festivals celebrate the success of the farming season.

cultural preservation

(noun) - /ˈkʌltʃərəl ˌprɛzərˈveɪʃən/
  • bảo tồn văn hóa
  • eg: Cultural preservation helps maintain traditions for future generations.

symbolic meaning

(noun) - /sɪmˈbɒlɪk ˈmiːnɪŋ/
  • ý nghĩa tượng trưng
  • eg: Many traditional rituals have deep symbolic meaning.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 -  Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Describing Art and Artistic Qualities - Tiếng Anh 11 - Friends Global