Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: Challenges and Opportunities of Technology - Tiếng Anh 11 - Friends Global
Khám phá bộ flashcards từ vựng Tiếng Anh 11 chủ đề "Challenges and Opportunities of Technology" (Thách Thức và Cơ Hội của Công Nghệ) - Friends Global, giúp bạn ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi giữa học kỳ II. Mở rộng vốn từ vựng về cybersecurity, privacy concerns, data breach, automation, fake news... Nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về công nghệ.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

22916
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
cybersecurity
(noun) - /ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/
- bảo mật mạng
- eg: Companies invest in cybersecurity to protect data.
privacy concerns
(noun) - /ˈpraɪvəsi kənˈsɜːrnz/
- mối lo ngại về quyền riêng tư
- eg: Privacy concerns arise with the increasing use of online services.
data breach
(noun) - /ˈdeɪtə briːtʃ/
- rò rỉ dữ liệu
- eg: A data breach can expose personal information to hackers.
job displacement
(noun) - /dʒɒb dɪsˈpleɪsmənt/
- mất việc làm
- eg: Automation causes job displacement in some industries.
fake news
(noun) - /ˌfeɪk ˈnjuːz/
- tin giả
- eg: Fake news can confuse people.
AI bias
(noun) - /eɪ.aɪ ˈbaɪ.əs/
- thiên vị trong AI
- eg: AI bias can lead to unfair decisions in hiring.
digital divide
(noun) - /ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪd/
- khoảng cách số
- eg: The digital divide affects access to technology in rural areas.
internet addiction
(noun) - /ˈɪntərˌnɛt əˈdɪkʃən/
- nghiện internet
- eg: Internet addiction affects many young people today.
automation
(noun) - /ˌɔːtəˈmeɪʃn/
- tự động hóa
- eg: Automation reduces the need for manual labor in factories.
deepfake
(noun) - /diːp feɪk/
- video giả mạo
- eg: Deepfake technology makes it hard to distinguish real videos from fake ones.
ethical hacking
(noun) - /ˈɛθɪkəl ˈhækɪŋ/
- tấn công mạng có đạo đức
- eg: Ethical hacking helps companies improve their cybersecurity.
blockchain technology
(noun) - /ˈblɒkˌtʃeɪn tɛkˈnɒlədʒi/
- công nghệ chuỗi khối
- eg: Blockchain technology is revolutionizing financial transactions.
quantum computing
(noun) - /ˈkwɒn.təm kəmˈpjuː.tɪŋ/
- máy tính lượng tử
- eg: Quantum computing has the potential to solve complex problems.
virtual workplace
(noun) - /ˈvɜːrtʃuəl ˈwɜːrkpleɪs/
- môi trường làm việc ảo
- eg: A virtual workplace allows employees to work remotely.
digital transformation
(noun) - /ˈdɪdʒɪtəl ˌtræns.fɚˈmeɪ.ʃən/
- chuyển đổi số
- eg: Digital transformation is reshaping industries worldwide.
cloud computing
(noun) - /klaʊd kəmˈpjuː.tɪŋ/
- điện toán đám mây
- eg: Cloud computing enables businesses to store and process data remotely.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Actions for a Better World - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Global Issues and Social Challenges - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Media Use and Influence - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Types of Media - Tiếng Anh 12 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: AI-related Concepts and Concerns - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Applications of AI - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Solutions and Sustainable Actions - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Environmental Problems - Tiếng Anh 12 - i-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learner’s Skills and Qualities - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Learning Methods - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Skills and Qualities for Careers - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Job Sectors and Career Options - Tiếng Anh 12 - Global Success

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Urban Development and Living Conditions - Tiếng Anh 11 - Friends Global

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: City Life and Places - Tiếng Anh 11 - Friends Global
