Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of English in Exploring the World - Tiếng Anh 9 - Friends Plus
Khám phá bộ flashcards ôn tập học kì II môn Tiếng Anh 9 chủ đề "The Role of English in Exploring the World" (Friends Plus). Mở rộng vốn từ vựng, rèn luyện kỹ năng giao tiếp, tự tin khám phá thế giới và đạt điểm cao trong kỳ thi!
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

16916
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
global language
(noun phrase) - /ˈɡləʊ.bəl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/
- ngôn ngữ toàn cầu
- eg: English is considered a global language.
communication tool
(noun phrase) - /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən tuːl/
- công cụ giao tiếp
- eg: English is a powerful communication tool.
travel abroad
(verb phrase) - /ˈtrævl əˈbrɔːd/
- du lịch nước ngoài
- eg: I want to travel abroad to practice English.
cultural exchange
(noun) - /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
- trao đổi văn hóa
- eg: The program promotes cultural exchange between students.
language barrier
(noun) - /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/
- rào cản ngôn ngữ
- eg: Learning English helps break language barriers.
fluency
(noun) - /ˈfluː.ən.si/
- sự trôi chảy
- eg: She speaks English with great fluency.
international student
(noun phrase) - /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈstjuː.dənt/
- du học sinh
- eg: English is essential for international students.
study overseas
(verb phrase) - /ˈstʌd.i ˌəʊ.vəˈsiːz/
- học tập ở nước ngoài
- eg: Many students study overseas in English-speaking countries.
job interview
(noun phrase) - /dʒɒb ˈɪn.tə.vjuː/
- phỏng vấn xin việc
- eg: English skills are useful in a job interview.
multinational company
(noun phrase) - /ˌmʌl.tiˈnæʃ.ən.əl ˈkʌm.pə.ni/
- công ty đa quốc gia
- eg: He works for a multinational company.
tour guide
(noun) - /tʊər ɡaɪd/
- hướng dẫn viên du lịch
- eg: A tour guide must speak fluent English.
business English
(noun phrase) - /ˈbɪz.nəs ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
- tiếng Anh thương mại
- eg: Business English is important in global trade.
foreign culture
(noun phrase) - /ˈfɒr.ən ˈkʌl.tʃər/
- văn hoá nước ngoài
- eg: English opens the door to foreign cultures.
bilingual
(adjective) - /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/
- song ngữ
- eg: "Being bilingual is an advantage in many jobs.
English fluency
(noun phrase) - /ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈfluː.ən.si/
- khả năng nói tiếng Anh trôi chảy
- eg: English fluency boosts career chances.
language skills
(noun phrase) - /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ skɪlz/
- kỹ năng ngôn ngữ
- eg: Improving language skills takes time and practice.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Science in Solving Global Issues - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Technology on Everyday Life - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Technology in Space Exploration - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Exploration of Space and Future Missions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Influence of Technology on Teenagers' Lives - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Challenges Faced by Teenagers Today - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Ethnic Groups and Their Traditions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Cultural Diversity and Its Importance - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Evolution of Onscreen Entertainment: From TV to Streaming - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Movies and TV Shows on Society - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Big Ideas in Science and Technology - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Importance of Lifelong Learning - Tiếng Anh 8 - Friends Plus
