Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Future of Electronic Devices - Tiếng Anh 9 - Global Success
Khám phá bộ flashcards từ vựng Tiếng Anh 9 chủ đề "The Future of Electronic Devices" (Global Success) - công cụ ôn tập học kỳ II hiệu quả. Mở rộng vốn từ vựng về công nghệ tương lai, nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về các thiết bị điện tử tiên tiến.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

5416
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
artificial intelligence
(noun) - /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪɡəns/
- trí tuệ nhân tạo
- eg: Artificial intelligence will revolutionize many industries.
virtual reality
(noun) - /ˈvɜː.tʃu.əl riˈæl.ɪ.ti/
- thực tế ảo
- eg: Virtual reality will allow us to experience new worlds.
robotics technology
(noun phrase) - /rəʊˈbɒtɪks tɛkˈnɒlədʒi/
- công nghệ robot
- eg: Robotics technology will be used in many fields, including medicine.
wearable devices
(noun) - /ˈweərəbl dɪˈvaɪsɪz/
- thiết bị đeo thông minh
- eg: Wearable devices track health and fitness levels.
smart homes
(noun phrase) - /smɑːt həʊmz/
- ngôi nhà thông minh
- eg: Smart homes will make our lives more convenient and energy-efficient.
self-driving cars
(noun phrase) - /sɛlf ˈdraɪvɪŋ kɑːz/
- ô tô tự lái
- eg: Self-driving cars are expected to reduce traffic accidents.
5G technology
(noun) - /faɪv dʒiː tɛkˈnɒl.ə.dʒi/
- công nghệ 5G
- eg: 5G technology enables faster internet speeds.
internet of things (IoT)
(noun phrase) - /ˈɪntəˌnɛt əv ˈθɪŋz/
- mạng lưới vạn vật kết nối
- eg: The internet of things will connect everyday devices to the internet.
augmented reality
(noun phrase) - /ɔːɡˈmɛntɪd rɪˈælɪti/
- thực tế tăng cường
- eg: Augmented reality will enhance learning experiences.
cloud computing
(noun) - /klaʊd kəmˈpjuː.tɪŋ/
- điện toán đám mây
- eg: Cloud computing enables businesses to store and process data remotely.
biometric identification
(noun phrase) - /ˌbaɪəʊˈmɛtrɪk ˌɪdɛntɪfɪˈkeɪʃən/
- xác thực sinh trắc học
- eg: Biometric identification will improve security systems.
digital assistants
(noun phrase) - /ˈdɪdʒɪtl əˈsɪstənts/
- trợ lý kỹ thuật số
- eg: Digital assistants will help us manage tasks more efficiently.
quantum computing
(noun) - /ˈkwɒn.təm kəmˈpjuː.tɪŋ/
- máy tính lượng tử
- eg: Quantum computing has the potential to solve complex problems.
blockchain technology
(noun phrase) - /ˈblɒkˌtʃeɪn tɛkˈnɒlədʒi/
- công nghệ blockchain
- eg: Blockchain technology will secure transactions in digital currency.
sustainable technology
(noun phrase) - /səsˈteɪnəbl tɛkˈnɒlədʒi/
- công nghệ bền vững
- eg: Sustainable technology will reduce environmental impact.
quantum communication
(noun phrase) - /ˈkwɒntəm kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
- giao tiếp lượng tử
- eg: Quantum communication will provide ultra-secure data transfer.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Science in Solving Global Issues - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Technology on Everyday Life - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Technology in Space Exploration - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Exploration of Space and Future Missions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Influence of Technology on Teenagers' Lives - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Challenges Faced by Teenagers Today - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Ethnic Groups and Their Traditions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Cultural Diversity and Its Importance - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Evolution of Onscreen Entertainment: From TV to Streaming - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Movies and TV Shows on Society - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Big Ideas in Science and Technology - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Importance of Lifelong Learning - Tiếng Anh 8 - Friends Plus
