JavaScript is required

Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Overcoming Fears - Tiếng Anh 9 - Friends Plus

1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2

Danh sách từ vựng

16 thuật ngữ trong bộ flashcard này

phobia

(noun) - /ˈfəʊ.bi.ə/
  • chứng sợ hãi
  • eg: He has a phobia of spiders.

anxiety

(noun) - /æŋˈzaɪəti/
  • sự lo lắng
  • eg: He felt anxiety before the exam.

overcome fear

(verb phrase) - /ˌəʊ.vəˈkʌm fɪər/
  • vượt qua nỗi sợ
  • eg: She learned to overcome her fear of failure.

relaxation

(noun) - /ˌriːlækˈseɪʃn/
  • sự thư giãn
  • eg: A hot bath is my favorite form of relaxation.

bravery

(noun) - /ˈbreɪvəri/
  • lòng dũng cảm
  • eg: His bravery saved many lives.

courage

(noun) - /ˈkɜːrɪdʒ/
  • sự can đảm
  • eg: It takes courage to speak in front of a large audience.

exposure therapy

(noun phrase) - /ɪksˈpəʊ.ʒər ˈθɛrəpi/
  • liệu pháp tiếp xúc
  • eg: Exposure therapy can help people overcome phobias.

mindfulness

(noun) - /ˈmaɪndflnəs/
  • sự chú tâm
  • eg: Practicing mindfulness can reduce stress and anxiety.

relieve stress

(verb phrase) - /rɪˈliːv strɛs/
  • giảm căng thẳng
  • eg: Exercise is a great way to relieve stress.

facing fear

(verb phrase) - /ˈfeɪsɪŋ fɪər/
  • đối mặt với nỗi sợ
  • eg: Facing your fears will make you stronger.

self-confidence

(noun) - /ˌselfˈkɒn.fɪ.dəns/
  • sự tự tin vào bản thân
  • eg: Developing self-confidence helps in personal growth.

deep breathing

(noun phrase) - /diːp ˈbriːðɪŋ/
  • thở sâu
  • eg: Deep breathing helps calm the body and mind.

visualization

(noun) - /ˌvɪʒ.u.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
  • hình dung
  • eg: Visualization is a technique used to overcome fear.

positive thinking

(noun phrase) - /ˈpɒz.ə.tɪv ˈθɪŋ.kɪŋ/
  • suy nghĩ tích cực
  • eg: Positive thinking can help reduce anxiety.

support group

(noun phrase) - /səˈpɔːt ɡruːp/
  • nhóm hỗ trợ
  • eg: Joining a support group can help overcome fears.

mental strength

(noun phrase) - /ˈmen.təl strɛŋθ/
  • sức mạnh tinh thần
  • eg: Developing mental strength helps you face tough situations.

Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Science in Solving Global Issues - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Science in Solving Global Issues - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Technology on Everyday Life - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Technology on Everyday Life - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Technology in Space Exploration - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Technology in Space Exploration - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Exploration of Space and Future Missions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Exploration of Space and Future Missions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Influence of Technology on Teenagers' Lives - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Influence of Technology on Teenagers' Lives - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Challenges Faced by Teenagers Today - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Challenges Faced by Teenagers Today - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Ethnic Groups and Their Traditions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Ethnic Groups and Their Traditions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Cultural Diversity and Its Importance - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Cultural Diversity and Its Importance - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Evolution of Onscreen Entertainment: From TV to Streaming - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Evolution of Onscreen Entertainment: From TV to Streaming - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Movies and TV Shows on Society - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Movies and TV Shows on Society - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Big Ideas in Science and Technology - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Big Ideas in Science and Technology - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Importance of Lifelong Learning - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Importance of Lifelong Learning - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Jobs and Sustainability Careers - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Green Jobs and Sustainability Careers - Tiếng Anh 8 - Friends Plus