Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: A Day in My Future House - Tiếng Anh 6 - Global Success
Khám phá bộ flashcards từ vựng Tiếng Anh 6 chủ đề "A Day in My Future House" - Global Success, giúp bạn ôn tập và kiểm tra học kì II hiệu quả. Mở rộng vốn từ vựng về ngôi nhà tương lai, các thiết bị công nghệ hiện đại và cuộc sống tiện nghi. Nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về thế giới công nghệ xung quanh bạn.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

8016
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
future house
(noun phrase) - /ˈfjuː.tʃə haʊs/
- ngôi nhà trong tương lai
- eg: I will wake up in my future house by the beach.
robot assistant
(noun phrase) - /ˈrəʊ.bɒt əˈsɪs.tənt/
- trợ lý robot
- eg: My robot assistant makes breakfast for me.
high-tech kitchen
(noun phrase) - /ˌhaɪˈtek ˈkɪtʃ.ən/
- nhà bếp công nghệ cao
- eg: We cook in a high-tech kitchen with smart devices.
automatic vacuum cleaner
(noun phrase) - /ˌɔː.təˈmæt.ɪk ˈvæk.juːm ˈkliː.nər/
- máy hút bụi tự động
- eg: The automatic vacuum cleaner cleans the floor every morning.
virtual classroom
(noun phrase) - /ˈvɜː.tʃu.əl ˈklɑːs.ruːm/
- lớp học ảo
- eg: I study in a virtual classroom with friends online.
smart TV
(noun) - /smɑːt ˈtiːvi/
- tivi thông minh
- eg: They watched YouTube on their smart TV.
floating bed
(noun phrase) - /ˈfləʊ.tɪŋ bed/
- giường nổi
- eg: My floating bed moves gently like a boat.
voice-activated lights
(noun phrase) - /vɔɪs ˈæk.tɪ.veɪ.tɪd laɪts/
- đèn điều khiển bằng giọng nói
- eg: I say ‘lights on’ and the voice-activated lights turn on.
self-cleaning bathroom
(noun phrase) - /ˌself ˈkliː.nɪŋ ˈbɑːθ.ruːm/
- phòng tắm tự làm sạch
- eg: My bathroom is self-cleaning – I never need to clean it!
garden on the roof
(noun phrase) - /ˈɡɑː.dən ɒn ðə ruːf/
- vườn trên mái nhà
- eg: There is a garden on the roof where I grow vegetables.
touchscreen mirror
(noun phrase) - /ˈtʌtʃ.skriːn ˈmɪr.ər/
- gương cảm ứng
- eg: The touchscreen mirror tells me the weather and news.
eco-friendly energy
(noun phrase) - /ˌiː.kəʊ ˈfrend.li ˈen.ə.dʒi/
- năng lượng thân thiện môi trường
- eg: My future house uses eco-friendly energy only.
breakfast maker
(noun phrase) - /ˈbrek.fəst ˈmeɪ.kər/
- máy làm bữa sáng
- eg: The breakfast maker prepares my favorite meal automatically.
automatic curtains
(noun phrase) - /ˌɔː.təˈmæt.ɪk ˈkɜː.tənz/
- rèm cửa tự động
- eg: The automatic curtains open when the sun rises.
smart fridge
(noun phrase) - /smɑːt frɪdʒ/
- tủ lạnh thông minh
- eg: My smart fridge orders food when it's empty.
relaxing music system
(noun phrase) - /rɪˈlæk.sɪŋ ˈmjuː.zɪk ˈsɪs.təm/
- hệ thống âm nhạc thư giãn
- eg: I fall asleep with the relaxing music system every night.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Science in Solving Global Issues - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Technology on Everyday Life - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Technology in Space Exploration - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Exploration of Space and Future Missions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Influence of Technology on Teenagers' Lives - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Challenges Faced by Teenagers Today - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Ethnic Groups and Their Traditions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Cultural Diversity and Its Importance - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Evolution of Onscreen Entertainment: From TV to Streaming - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Movies and TV Shows on Society - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Big Ideas in Science and Technology - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Importance of Lifelong Learning - Tiếng Anh 8 - Friends Plus
