Từ Vựng Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Fast Food on Health - Tiếng Anh 6 - Friends Plus
Khám phá bộ flashcards từ vựng tiếng Anh 6 chủ đề "The Impact of Fast Food on Health"! Học ngay các từ như obesity, fatty, unhealthy, cholesterol, diabetes... để ôn tập kiểm tra giữa kì II, mở rộng vốn từ vựng về tác động của đồ ăn nhanh lên sức khỏe, cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về chế độ ăn uống lành mạnh.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

22016
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
obesity
(noun) - /oʊˈbiː.sə.ti/
- béo phì
- eg: Obesity is a major health issue in many countries.
fatty
(adjective) - /ˈfæti/
- nhiều chất béo
- eg: Fast food is often very fatty.
unhealthy
(adjective) - /ʌnˈhɛlθi/
- không lành mạnh
- eg: Eating too much fast food is unhealthy.
cholesterol
(noun) - /kəˈlɛstərɒl/
- cholesterol
- eg: High cholesterol can increase the risk of heart disease.
diabetes
(noun) - /ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/
- bệnh tiểu đường
- eg: My grandfather has had diabetes for ten years.
processed
(adjective) - /ˈprɑːsest/
- đã qua chế biến
- eg: Processed food often contains preservatives.
calories
(noun) - /ˈkæləriːz/
- calo
- eg: Fast food has a lot of calories.
artificial
(adjective) - /ˌɑːtɪˈfɪʃəl/
- nhân tạo
- eg: Fast food often contains artificial flavors.
preservative
(noun) - /prɪˈzɜːrvətɪv/
- chất bảo quản
- eg: This product contains no artificial preservatives.
overeating
(noun) - /ˌoʊ.vɚˈiː.tɪŋ/
- ăn quá nhiều
- eg: Overeating can lead to weight gain.
heart disease
(noun) - /hɑːt dɪˈziːz/
- bệnh tim
- eg: Eating too much fast food may cause heart disease.
salt
(noun) - /sɔːlt/
- muối
- eg: Fast food contains too much salt.
soft drink
(noun) - /sɒft drɪŋk/
- nước ngọt
- eg: Soft drinks have too much sugar.
junk food
(noun) - /dʒʌŋk fuːd/
- đồ ăn vặt
- eg: Consuming too much junk food can lead to health issues.
allergy
(noun) - /ˈæl.ə.dʒi/
- dị ứng
- eg: Some fast foods can cause allergies.
addictive
(adjective) - /əˈdɪktɪv/
- gây nghiện
- eg: Fast food can be addictive.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Science in Solving Global Issues - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Technology on Everyday Life - Tiếng Anh 8 - I-Learn Smart World

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Role of Technology in Space Exploration - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Exploration of Space and Future Missions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Influence of Technology on Teenagers' Lives - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Challenges Faced by Teenagers Today - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Ethnic Groups and Their Traditions - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Cultural Diversity and Its Importance - Tiếng Anh 8 - Right On!

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Evolution of Onscreen Entertainment: From TV to Streaming - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Impact of Movies and TV Shows on Society - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Big Ideas in Science and Technology - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: Different Ways to Learn and Study - Tiếng Anh 8 - Friends Plus

Từ Vựng Ôn Tập Kiểm Tra Học Kì II - Chủ Đề: The Importance of Lifelong Learning - Tiếng Anh 8 - Friends Plus
