Từ Vựng Shopping Activities - Hoạt Động Khi Đi Mua Sắm
Khám phá bộ flashcards "Shopping Activities - Hoạt Động Khi Đi Mua Sắm" – công cụ học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, giúp bạn nắm vững các hoạt động mua sắm, từ 'buy' đến 'refund', nâng cao khả năng giao tiếp và tự tin hơn khi đi mua sắm.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.
19816
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
buy
(verb) - /baɪ/
- mua
- eg: I want to buy a new phone.
try on
(phrasal verb) - /traɪ ɒn/
- thử đồ
- eg: He tries on a pair of jeans.
pay
(verb) - /peɪ/
- trả, thanh toán
- eg: Did you pay the bill?
bargain
(verb) - /ˈbɑːɡən/
- mặc cả
- eg: She loves to bargain when shopping at the market.
return
(verb) - /rɪˈtɜːrn/
- trở lại, trả lại
- eg: She returned home late.
exchange
(verb) - /ɪksˈʧeɪndʒ/
- trao đổi
- eg: We exchanged phone numbers.
refund
(noun) - /ˈriː.fʌnd/
- khoản tiền hoàn lại
- eg: They gave me a full refund for the faulty product.
scan
(verb) - /skæn/
- quét (tài liệu), nhìn lướt
- eg: She scanned the document.
deliver
(verb) - /dɪˈlɪvər/
- giao hàng
- eg: They deliver food to your door.
order
(noun) - /ˈɔːrdər/
- thứ tự, đơn hàng
- eg: I placed an order online.
queue
(verb) - /kjuː/
- xếp hàng
- eg: They queue to pay at the counter.
compare
(verb) - /kəmˈpɛr/
- so sánh
- eg: Compare the prices before buying.
look for
(phrasal verb)
- tìm kiếm
- eg: I'm looking for my keys; have you seen them?
wrap
(verb) - /ræp/
- gói, bọc
- eg: Wrap the gift carefully.
discount
(noun) - /ˈdɪs.kaʊnt/
- giảm giá
- eg: This store offers discounts.
receipt
(noun) - /rɪˈsiːt/
- hóa đơn thanh toán
- eg: Keep the receipt in case you need a refund.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Dinner Dishes - Các Món Ăn Tối

Lunch Dishes - Các Món Ăn Trưa

Breakfast Dishes - Các Món Ăn Sáng

Non-Alcoholic Beverages - Các Loại Đồ Uống Không Cồn

Snacks and Junk Food - Các Loại Đồ Ăn Vặt

Processed Foods - Các Loại Thực Phẩm Chế Biến Sẵn

Protein-Rich Foods - Các Loại Thực Phẩm Giàu Protein

Popular Fruits - Các Loại Trái Cây Phổ Biến

Popular Vegetables - Các Loại Rau Củ Phổ Biến

Cooking Spices - Các Loại Gia Vị Nấu Ăn

Food Types - Các Loại Món Ăn

Nuts and Grains - Các Loại Hạt Và Ngũ Cốc

Food Preparation Methods - Các Cách Chế Biến Thực Phẩm

Eating Utensils & Tableware - Các Đồ Dùng Ăn Uống
