Từ Vựng Right On 6 - Unit 1. Home & Place
Khám phá bộ flashcards Right On 6 - Unit 1. Home & Place – công cụ học tập hiệu quả giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về các phòng trong nhà, đồ nội thất, thiết bị, và đặc điểm của ngôi nhà. Nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về chủ đề nhà ở và địa điểm một cách thú vị.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

10516
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
room
(noun) - /ruːm/
- phòng
- eg: This is my room.
furniture
(noun) - /ˈfɜːrnɪtʃər/
- đồ nội thất
- eg: We bought new furniture.
appliance
(noun) - /əˈplaɪəns/
- thiết bị
- eg: This kitchen appliance is useful.
house feature
(noun) - /haʊs ˈfiː.tʃər/
- đặc điểm của ngôi nhà
- eg: One of the house features is a large balcony.
ordinal number
(noun) - /ˈɔː.dɪ.nəl ˈnʌm.bər/
- số thứ tự
- eg: She lives on the second floor.
town
(noun) - /taʊn/
- thị trấn
- eg: I live in a small town.
upstairs
(adverb) - /ʌpˈsteəz/
- tầng trên
- eg: She went upstairs to her bedroom.
downstairs
(adverb) - /ˌdaʊnˈsteərz/
- tầng dưới
- eg: She is waiting downstairs.
curtain
(noun) - /ˈkɜːrtn/
- rèm cửa
- eg: She opened the curtain to let the light in.
pillow
(noun) - /ˈpɪloʊ/
- cái gối
- eg: I sleep with a soft pillow.
bed
(noun) - /bɛd/
- giường
- eg: She bought a new bed for her room.
toilet
(noun) - /ˈtɔɪlɪt/
- nhà vệ sinh
- eg: Where is the toilet?
wardrobe
(noun) - /ˈwɔːr.droʊb/
- tủ quần áo
- eg: Her clothes are neatly arranged in the wardrobe.
bedside cabinet
(noun) - /ˈbed.saɪd ˈkæb.ɪ.nət/
- tủ đầu giường
- eg: She placed a lamp on the bedside cabinet.
carpet
(noun) - /ˈkɑːrpɪt/
- thảm
- eg: There is a red carpet in the room.
fireplace
(noun) - /ˈfaɪə.pleɪs/
- lò sưởi
- eg: They sat by the fireplace to keep warm.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Right On 9 - Unit 1: Life - Past And Present

Right On 8 - Unit 6: Space and Technology

Right On 8 - Unit 5: Teenagers' Life

Right On 8 - Unit 4: Culture And Ethnic Groups

Right On 8 - Unit 3: The Environment

Right On 8 - Unit 2: Disasters And Accidents

Right On 8 - Unit 1: City And Countryside

Right On 7 - Unit 6. Be Green

Right On 7 - Unit 5. Travel & Transpotation

Right On 7 - Unit 4. All Thing Hi-tech

Right On 7 - Unit 3. Art & Music

Right On 7 - Unit 2. Fit For Life

Right On 7 - Unit 1. My World

Right On 6 - Unit 6. Entertainment
