Từ Vựng Restaurant Types - Các Loại Nhà Hàng
Khám phá bộ flashcards "Restaurant Types - Các Loại Nhà Hàng" – công cụ học tập hiệu quả giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về các loại nhà hàng, rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh và tiếng Việt, đồng thời hiểu rõ hơn về văn hóa ẩm thực đa dạng.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.
28016
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
fast food restaurant
(noun) - /fæst fuːd ˈrɛstərənt/
- nhà hàng thức ăn nhanh
- eg: He grabbed a burger at a fast food restaurant.
buffet restaurant
(noun) - /bəˈfeɪ ˈrɛstərənt/
- nhà hàng buffet
- eg: They enjoyed various dishes at the buffet restaurant.
seafood restaurant
(noun) - /ˈsiːfuːd ˈrɛstərənt/
- nhà hàng hải sản
- eg: They had fresh oysters at the seafood restaurant.
sushi bar
(noun) - /ˈsuːʃi bɑːr/
- quán sushi
- eg: He tried fresh sushi at a sushi bar.
bbq restaurant
(noun) - /ˈbɑːrbɪkjuː ˈrɛstərənt/
- nhà hàng BBQ
- eg: They enjoyed grilled ribs at a BBQ restaurant.
hot pot restaurant
(noun) - /hɒt pɒt ˈrɛstərənt/
- nhà hàng lẩu
- eg: We had a spicy meal at a hot pot restaurant.
vegan restaurant
(noun) - /ˈviːɡən ˈrɛstərənt/
- nhà hàng chay
- eg: She ordered a plant-based meal at a vegan restaurant.
noodle house
(noun) - /ˈnuːdl haʊs/
- quán mì
- eg: They enjoyed ramen at a noodle house.
pizzeria
(noun) - /ˌpiːtsəˈriːə/
- nhà hàng pizza
- eg: They ordered a large pepperoni pizza at the pizzeria.
Thai restaurant
(noun) - /taɪ ˈrɛstərənt/
- nhà hàng Thái
- eg: They had spicy curry at a Thai restaurant.
food court
(noun) - /fuːd kɔːrt/
- khu ẩm thực
- eg: The food court offers a variety of cuisines.
ramen shop
(noun) - /ˈrɑːmən ʃɒp/
- quán ramen
- eg: He loves the ramen at that ramen shop.
chicken shop
(noun) - /ˈtʃɪkɪn ʃɒp/
- quán gà rán
- eg: He grabbed fried chicken at the chicken shop.
kebab shop
(noun) - /kɪˈbæb ʃɒp/
- quán kebab
- eg: They had lamb kebabs at a kebab shop.
ice cream parlor
(noun) - /aɪs kriːm ˈpɑːrlər/
- quán kem
- eg: They had chocolate sundaes at an ice cream parlor.
coffee shop
(noun) - /ˈkɒfi ʃɒp/
- quán cà phê
- eg: She worked on her laptop at a coffee shop.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Dinner Dishes - Các Món Ăn Tối

Lunch Dishes - Các Món Ăn Trưa

Breakfast Dishes - Các Món Ăn Sáng

Non-Alcoholic Beverages - Các Loại Đồ Uống Không Cồn

Snacks and Junk Food - Các Loại Đồ Ăn Vặt

Processed Foods - Các Loại Thực Phẩm Chế Biến Sẵn

Protein-Rich Foods - Các Loại Thực Phẩm Giàu Protein

Popular Fruits - Các Loại Trái Cây Phổ Biến

Popular Vegetables - Các Loại Rau Củ Phổ Biến

Cooking Spices - Các Loại Gia Vị Nấu Ăn

Food Types - Các Loại Món Ăn

Nuts and Grains - Các Loại Hạt Và Ngũ Cốc

Food Preparation Methods - Các Cách Chế Biến Thực Phẩm

Eating Utensils & Tableware - Các Đồ Dùng Ăn Uống
