Từ Vựng Indoor Hobbies - Sở Thích Trong Nhà
Khám phá bộ flashcards "Sở Thích Trong Nhà" – công cụ học tập thú vị giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về các hoạt động trong nhà như xem phim, nghe nhạc, chơi game, làm bánh và nhiều hơn nữa, đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh và tiếng Việt một cách hiệu quả.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

13916
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
playing football
(noun) - /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/
- đá bóng
- eg: He enjoys playing football with his friends.
swimming
(noun) - /ˈswɪmɪŋ/
- bơi lội
- eg: Swimming is her favorite activity.
running
(noun) - /ˈrʌnɪŋ/
- chạy bộ
- eg: Running helps me stay fit.
cycling
(noun) - /ˈsaɪklɪŋ/
- đạp xe
- eg: He goes cycling every morning.
camping
(noun) - /ˈkæmpɪŋ/
- cắm trại
- eg: They love camping in the forest.
fishing
(noun) - /ˈfɪʃɪŋ/
- câu cá
- eg: Fishing is a relaxing hobby.
gardening
(noun) - /ˈɡɑːdnɪŋ/
- làm vườn
- eg: Gardening brings her joy.
playing badminton
(noun) - /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/
- chơi cầu lông
- eg: She enjoys playing badminton with her sister.
playing basketball
(noun) - /ˈpleɪɪŋ ˈbɑːskɪtbɔːl/
- chơi bóng rổ
- eg: He is good at playing basketball.
hiking
(noun) - /ˈhaɪkɪŋ/
- leo núi
- eg: Hiking is a great weekend activity.
skateboarding
(noun) - /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/
- trượt ván
- eg: Skateboarding is popular among teenagers.
watching movies
(noun) - /ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz/
- xem phim
- eg: Watching movies helps me relax.
listening to music
(noun) - /ˈlɪsənɪŋ tuː ˈmjuːzɪk/
- nghe nhạc
- eg: She enjoys listening to music while studying.
gaming
(noun) - /ˈɡeɪmɪŋ/
- chơi game
- eg: Gaming is his favorite hobby.
baking
(noun) - /ˈbeɪkɪŋ/
- làm bánh
- eg: Baking cakes makes her happy.
playing chess
(noun) - /ˈpleɪɪŋ tʃɛs/
- chơi cờ
- eg: Playing chess improves my concentration.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Afternoon Activities - Hoạt Động Buổi Chiều

School Activities - Hoạt Động Trong Lớp Học

Eating Habits - Thói Quen Ăn Uống

Evening Routine - Thói Quen Buổi Tối

Morning Routine - Thói Quen Buổi Sáng

Physical Activities - Luyện Tập Thể Chất

Diseases & Symptoms - Các Loại Bệnh Và Triệu Chứng

Healthy Habits - Thói Quen Lành Mạnh

Exploration & Adventure Hobbies - Sở Thích Khám Phá Và Phiêu Lưu

Creative Hobbies - Sở Thích Sáng Tạo

Surprise & Amazement - Cảm Xúc Ngạc Nhiên Và Thích Thú

Anger & Frustration - Cảm Xúc Tức Giận Và Khó Chịu

Fear & Anxiety - Cảm Xúc Sợ Hãi Và Lo Lắng

Love & Affection - Cảm Xúc Yêu Thương Và Gắn Kết
