Từ Vựng Healthcare & Education Professions - Nghề Nghiệp Y Tế Và Giáo Dục
Khám phá bộ flashcards "Nghề Nghiệp Y Tế Và Giáo Dục" – công cụ học tập hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh và tiếng Việt về các ngành nghề trong lĩnh vực y tế và giáo dục, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và hiểu biết sâu sắc về các chuyên gia như bác sĩ, y tá, giáo viên, và nhiều hơn nữa.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

18516
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
doctor
(noun) - /ˈdɒktər/
- bác sĩ
- eg: She is a doctor.
nurse
(noun) - /nɜːrs/
- y tá
- eg: The nurse took care of the patient.
dentist
(noun) - /ˈdɛntɪst/
- nha sĩ
- eg: I have an appointment with my dentist.
pharmacist
(noun) - /ˈfɑːrməsɪst/
- dược sĩ
- eg: The pharmacist prepared my prescription.
veterinarian
(noun) - /ˌvɛtərɪˈnɛəriən/
- bác sĩ thú y
- eg: The veterinarian took care of the sick dog.
paramedic
(noun) - /ˌpærəˈmɛdɪk/
- nhân viên cấp cứu
- eg: A paramedic arrived quickly at the scene.
teacher
(noun) - /ˈtiːtʃər/
- giáo viên
- eg: My teacher is very kind.
lecturer
(noun) - /ˈlɛktʃərər/
- giảng viên
- eg: The lecturer gave an interesting talk.
principal
(noun) - /ˈprɪn.sɪ.pəl/
- hiệu trưởng, chính
- eg: The principal welcomed the students.
teaching assistant
(noun) - /ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/
- trợ giảng
- eg: The teaching assistant helped with the class.
librarian
(noun) - /laɪˈbrɛəriən/
- nhân viên thư viện
- eg: The librarian organized the books.
psychologist
(noun) - /saɪˈkɒlədʒɪst/
- nhà tâm lý học
- eg: The psychologist helped her with anxiety.
nutritionist
(noun) - /njuːˈtrɪʃənɪst/
- chuyên gia dinh dưỡng
- eg: A nutritionist planned my diet.
surgeon
(noun) - /ˈsɜːrdʒən/
- bác sĩ phẫu thuật
- eg: The surgeon performed a successful operation.
physiotherapist
(noun) - /ˌfɪzioʊˈθɛrəpɪst/
- nhà vật lý trị liệu
- eg: A physiotherapist helped him recover.
researcher
(noun) - /ˈriːsɜːrtʃər/
- nhà nghiên cứu
- eg: The researcher published a new study.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Idioms of Hung Kings’ Remembrance - Thành Ngữ Tưởng Nhớ Vua Hùng

Ritual Offerings for Hung Kings' Worship - Lễ Vật Dâng Cúng

The spirit of the Hung Kings' Festival - Tinh Thần Lễ

Foods at the Hung Kings' Festival - Các Món Ăn Trong Lễ Hội

Hung King's Activities - Hoạt Động Giỗ Tổ

Family Customs - Phong Tục Gia Đình

Wedding Customs - Phong Tục Cưới Hỏi

Arts And Entertainment Professions - Nghề Nghiệp Trong Nghệ Thuật Và Giải Trí

Service And Hospitality Professions - Nghề Nghiệp Trong Ngành Dịch Vụ Và Du Lịch

Technology And Science Professions - Nghề Nghiệp Trong Công Nghệ Và Khoa Học

Common Art Forms - Các Loại Hình Nghệ Thuật Phổ Biến

Art Supplies - Dụng Cụ Nghệ Thuật

Musical Instruments - Nhạc Cụ

Popular Desserts - Các Món Tráng Miệng Phổ Biến
