Từ Vựng Global Success 7 - Unit 7: Traffic
Khám phá bộ flashcards "Traffic" (Giao Thông) từ Global Success 7 - Unit 7, công cụ tuyệt vời để học từ vựng về giao thông như 'bumpy' (gập ghềnh), 'lane' (làn đường), 'traffic jam' (tắc đường), và 'zebra crossing' (vạch qua đường). Nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết luật lệ giao thông một cách dễ dàng!
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

17216
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
bumpy
(adjective) - /ˈbʌmpi/
- gập ghềnh
- eg: The road was very bumpy.
distance
(noun) - /ˈdɪstəns/
- khoảng cách
- eg: The distance between the two cities is 100 km.
fine
(verb) - /faɪn/
- phạt
- eg: He was fined for speeding.
handlebars
(noun) - /ˈhændlbɑːrz/
- tay lái, ghi đông
- eg: He gripped the handlebars tightly.
lane
(noun) - /leɪn/
- làn đường
- eg: Stay in your lane while driving.
obey traffic rules
(verb) - /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/
- tuân theo luật giao thông
- eg: Drivers must obey traffic rules.
passenger
(noun) - /ˈpæsɪndʒər/
- hành khách
- eg: The passengers boarded the plane.
pavement
(noun) - /ˈpeɪvmənt/
- vỉa hè (cho người đi bộ)
- eg: Do not park on the pavement.
pedestrian
(noun) - /pəˈdestriən/
- người đi bộ
- eg: More pedestrian zones will be built to reduce traffic congestion.
plane
(noun) - /pleɪn/
- máy bay
- eg: She traveled by plane to Paris.
road sign / traffic sign
(noun) - /rəʊd saɪn/ /ˈtræfɪk saɪn/
- biển báo giao thông
- eg: Follow the road signs for directions.
roof
(noun) - /ruːf/
- nóc xe, mái nhà
- eg: The car has a sunroof.
safety
(noun) - /ˈseɪfti/
- sự an toàn
- eg: Wearing a helmet is important for safety.
seatbelt
(noun) - /ˈsiːtbelt/
- dây an toàn
- eg: Always wear your seatbelt in the car.
zebra crossing
(noun) - /ˈziːbrə ˈkrɒsɪŋ/
- vạch qua đường
- eg: Always use the zebra crossing to cross the road.
traffic jam
(noun) - /ˈtræf.ɪk dʒæm/
- tắc đường
- eg: We were stuck in a traffic jam for an hour.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Global Success 6 - Unit 12: Robots

Global Success 9 - Unit 12: Career Choices

Global Success 9 - Unit 11: Electronic Devices

Global Success 9 - Unit 10: Planet Earth

Global Success 9 - Unit 9: World Englishes

Global Success 9 - Unit 8: Tourism

Global Success 9 - Unit 7: Natural Wonders of the World

Global Success 9 - Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Global Success 9 - Unit 5: Our Experiences

Global Success 9 - Unit 4: Remembering the Past

Global Success 9 - Unit 3: Healthy living for Teens

Global Success 9 - Unit 2: City Life

Global Success 9 - Unit 1: Local Community

Global Success 8 - Unit 12: Life on other planets
