Từ Vựng Global Success 7 - Unit 4: Music and arts
Khám phá bộ flashcards Global Success 7 - Unit 4: Music and arts. Mở rộng vốn từ vựng về âm nhạc và nghệ thuật, từ vựng về nhạc cụ (musical instrument), buổi hòa nhạc (concert), triển lãm (exhibition) và các loại hình nghệ thuật truyền thống như múa rối nước (water puppetry). Nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết văn hóa thông qua các ví dụ và hình ảnh minh họa sinh động.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

17316
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
anthem
(noun) - /ˈænθəm/
- bài quốc ca
- eg: They played the national anthem before the match.
compose
(verb) - /kəmˈpoʊz/
- soạn, sáng tác
- eg: Mozart composed many famous symphonies.
concert
(noun) - /ˈkɒnsərt/
- buổi hòa nhạc
- eg: We went to a concert last night.
control
(verb) - /kənˈtroʊl/
- điều khiển
- eg: He can control the robot with a remote.
country music
(noun) - /ˈkʌntri ˈmjuːzɪk/
- nhạc đồng quê
- eg: She loves listening to country music.
exhibition
(noun) - /ˌɛksɪˈbɪʃən/
- cuộc triển lãm
- eg: We visited an art exhibition.
folk music
(noun) - /fəʊk ˈmjuːzɪk/
- nhạc dân gian, nhạc truyền thống
- eg: Vietnamese folk music is very unique.
musical instrument
(noun) - /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/
- nhạc cụ
- eg: The guitar is a popular musical instrument.
portrait
(noun) - /ˈpɔːr.trɪt/
- bức chân dung
- eg: He painted a portrait of his mother.
puppet
(noun) - /ˈpʌpɪt/
- con rối
- eg: The children enjoyed the puppet show.
water puppetry
(noun) - /ˈwɔːtə ˈpʌpɪtri/
- múa rối nước
- eg: Water puppetry is a traditional Vietnamese art form.
sculpture
(noun) - /ˈskʌlp.tʃər/
- điêu khắc
- eg: He studies sculpture at an art school.
character
(noun) - /ˈkærɪktər/
- nhân vật
- eg: Harry Potter is a famous character in literature.
photography
(noun) - /fəˈtɒɡrəfi/
- nhiếp ảnh
- eg: He loves photography and takes amazing pictures.
prefer
(verb) - /prɪˈfɜːr/
- thích hơn
- eg: I prefer tea to coffee.
composer
(noun) - /kəmˈpəʊ.zər/
- nhà soạn nhạc
- eg: The composer wrote a beautiful symphony.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Global Success 6 - Unit 12: Robots

Global Success 9 - Unit 12: Career Choices

Global Success 9 - Unit 11: Electronic Devices

Global Success 9 - Unit 10: Planet Earth

Global Success 9 - Unit 9: World Englishes

Global Success 9 - Unit 8: Tourism

Global Success 9 - Unit 7: Natural Wonders of the World

Global Success 9 - Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Global Success 9 - Unit 5: Our Experiences

Global Success 9 - Unit 4: Remembering the Past

Global Success 9 - Unit 3: Healthy living for Teens

Global Success 9 - Unit 2: City Life

Global Success 9 - Unit 1: Local Community

Global Success 8 - Unit 12: Life on other planets
