Từ Vựng Global Success 7 - Unit 3: Comunity service
Khám phá bộ flashcards "Global Success 7 - Unit 3: Community service" – công cụ học tập hiệu quả giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về các hoạt động cộng đồng, từ thiện, và kỹ năng giao tiếp liên quan đến giúp đỡ người khác, đặc biệt là người già và trẻ em. Nâng cao khả năng hiểu và sử dụng các từ như "clean-up activity", "donate", "elderly", và "nursing home" trong ngữ cảnh thực tế.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

21116
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
board game
(noun) - /bɔːd ɡeɪm/
- trò chơi trên bàn cờ
- eg: We played a board game together.
clean-up activity
(noun) - /ˈkliːn ʌp ækˈtɪvəti/
- hoạt động dọn rửa
- eg: The school organized a clean-up activity.
collect
(verb) - /kəˈlɛkt/
- thu thập
- eg: He collects stamps.
community
(noun) - /kəˈmjuːnɪti/
- cộng đồng
- eg: She works in the local community.
develop
(verb) - /dɪˈvɛləp/
- phát triển
- eg: The company is developing a new product.
donate
(verb) - /ˈdoʊneɪt/
- quyên góp
- eg: They donated money to charity.
elderly
(adjective) - /ˈɛldərli/
- cao tuổi
- eg: The elderly need special care.
exchange
(verb) - /ɪksˈʧeɪndʒ/
- trao đổi
- eg: We exchanged phone numbers.
flooded
(adjective) - /ˈflʌdɪd/
- bị lũ lụt
- eg: The streets were flooded after the storm.
homeless
(adjective) - /ˈhəʊmləs/
- vô gia cư, không có gia đình
- eg: He helps homeless people find shelter.
mountainous
(adjective) - /ˈmaʊntənəs/
- vùng núi
- eg: They live in a mountainous area.
nursing
(noun) - /ˈnɜːsɪŋ/
- chăm sóc, điều dưỡng
- eg: She studied nursing at university.
nursing home
(noun) - /ˈnɜːsɪŋ həʊm/
- viện dưỡng lão
- eg: My grandmother stays in a nursing home.
plant
(noun) - /plænt/
- trồng cây
- eg: She planted a rose.
rural area
(noun) - /ˈrʊərəl ˈeəriə/
- vùng nông thôn
- eg: He grew up in a rural area.
teenager
(noun) - /ˈtiːneɪdʒər/
- thanh thiếu niên
- eg: Teenagers love social media.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Global Success 6 - Unit 12: Robots

Global Success 9 - Unit 12: Career Choices

Global Success 9 - Unit 11: Electronic Devices

Global Success 9 - Unit 10: Planet Earth

Global Success 9 - Unit 9: World Englishes

Global Success 9 - Unit 8: Tourism

Global Success 9 - Unit 7: Natural Wonders of the World

Global Success 9 - Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Global Success 9 - Unit 5: Our Experiences

Global Success 9 - Unit 4: Remembering the Past

Global Success 9 - Unit 3: Healthy living for Teens

Global Success 9 - Unit 2: City Life

Global Success 9 - Unit 1: Local Community

Global Success 8 - Unit 12: Life on other planets
