Từ Vựng Global Success 7 - Unit 1: Hobbies
Khám phá bộ flashcards "Global Success 7 - Unit 1: Hobbies" – công cụ học từ vựng tiếng Anh hiệu quả về các chủ đề sở thích như làm vườn, cưỡi ngựa, yoga và nhiều hơn nữa. Giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu rõ hơn về các hoạt động yêu thích trong cuộc sống hàng ngày.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

24616
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
bug
(noun) - /bʌɡ/
- con bọ
- eg: There is a bug on the wall.
cardboard
(noun) - /ˈkɑːdbɔːd/
- bìa cứng
- eg: She made a house out of cardboard.
dollhouse
(noun) - /ˈdɒl.haʊs/
- nhà búp bê
- eg: My sister loves playing with her dollhouse.
gardening
(noun) - /ˈɡɑːdnɪŋ/
- làm vườn
- eg: Gardening brings her joy.
glue
(noun) - /ɡluː/
- keo dán / hồ
- eg: She used glue to fix the broken vase.
horse riding
(noun) - /hɔːrs ˈraɪdɪŋ/
- cưỡi ngựa
- eg: She loves horse riding in the countryside.
insect
(noun) - /ˈɪnˌsɛkt/
- côn trùng
- eg: There is an insect on the wall.
jogging
(noun) - /ˈdʒɒɡ.ɪŋ/
- chạy bộ chậm
- eg: She goes jogging every morning.
making models
(noun) - /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/
- làm mô hình
- eg: He enjoys making models of airplanes.
maturity
(noun) - /məˈtjʊərəti/
- sự trưởng thành
- eg: She showed great maturity in handling the situation.
patient
(adjective) - /ˈpeɪʃnt/
- kiên nhẫn
- eg: He is very patient with his students.
responsibility
(noun) - /rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/
- trách nhiệm
- eg: It's your responsibility.
set
(verb) - /sɛt/
- (mặt trời) lặn
- eg: The sun sets in the west.
stress
(noun) - /strɛs/
- sự căng thẳng
- eg: Too much work can cause stress.
take on
(verb) - /teɪk ɒn/
- nhận thêm
- eg: She decided to take on more responsibilities at work.
yoga
(noun) - /ˈjəʊɡə/
- tập yoga
- eg: "She practices yoga every morning.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Global Success 6 - Unit 12: Robots

Global Success 9 - Unit 12: Career Choices

Global Success 9 - Unit 11: Electronic Devices

Global Success 9 - Unit 10: Planet Earth

Global Success 9 - Unit 9: World Englishes

Global Success 9 - Unit 8: Tourism

Global Success 9 - Unit 7: Natural Wonders of the World

Global Success 9 - Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Global Success 9 - Unit 5: Our Experiences

Global Success 9 - Unit 4: Remembering the Past

Global Success 9 - Unit 3: Healthy living for Teens

Global Success 9 - Unit 2: City Life

Global Success 9 - Unit 1: Local Community

Global Success 8 - Unit 12: Life on other planets
