Từ Vựng Global Success 6 - Unit 7: Television
Khám phá bộ flashcards "Television" (Global Success 6 - Unit 7) - công cụ học từ vựng tiếng Anh hiệu quả về chủ đề truyền hình, giúp bạn mở rộng vốn từ, cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu rõ hơn về các chương trình TV yêu thích như phim hoạt hình, hài kịch, chương trình thể thao và các cuộc thi tài năng.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

11215
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
15 thuật ngữ trong bộ flashcard này
animated (film)
(adjective) - /ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/ /fɪlm/
- hoạt hình
- eg: My little brother loves watching animated films.
cartoon
(noun) - /kɑːrˈtuːn/
- phim hoạt hình
- eg: I love watching cartoons.
remote control
(noun) - /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/
- điều khiển từ xa
- eg: Where is the remote control?
audience
(noun) - /ˈɔːdiəns/
- khán giả
- eg: The audience clapped loudly.
clever
(adjective) - /ˈklɛvər/
- thông minh
- eg: He is a clever student and always gets high grades.
clip
(noun) - /klɪp/
- đoạn phim ngắn
- eg: I watched a funny clip on YouTube.
comedy
(noun) - /ˈkɒmədi/
- hài kịch
- eg: We watched a comedy movie.
compete
(verb) - /kəmˈpiːt/
- cạnh tranh
- eg: They compete in the market.
cute
(adjective) - /kjuːt/
- xinh xắn
- eg: That baby is so cute!
TV presenter
(noun) - /ˌtiːˈviː prɪˈzentər/
- người dẫn chương trình truyền hình
- eg: He is a famous TV presenter.
educate
(verb) - /ˈɛdjʊkeɪt/
- giáo dục
- eg: We need to educate our children.
sports programme
(noun) - /spɔːrts ˈprəʊɡræm/
- chương trình thể thao
- eg: I never miss my favorite sports programme.
advertisement
(noun) - /ˌædvərˈtaɪzmənt/
- quảng cáo
- eg: I saw an advertisement for a new car.
talent show
(noun) - /ˈtæl.ənt ʃəʊ/
- cuộc thi tài năng trên truyền hình
- eg: She won first place in the school talent show.
viewer
(noun) - /ˈvjuː.ər/
- người xem
- eg: Millions of viewers watched the final match.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Global Success 6 - Unit 12: Robots

Global Success 9 - Unit 12: Career Choices

Global Success 9 - Unit 11: Electronic Devices

Global Success 9 - Unit 10: Planet Earth

Global Success 9 - Unit 9: World Englishes

Global Success 9 - Unit 8: Tourism

Global Success 9 - Unit 7: Natural Wonders of the World

Global Success 9 - Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Global Success 9 - Unit 5: Our Experiences

Global Success 9 - Unit 4: Remembering the Past

Global Success 9 - Unit 3: Healthy living for Teens

Global Success 9 - Unit 2: City Life

Global Success 9 - Unit 1: Local Community

Global Success 8 - Unit 12: Life on other planets
