Từ Vựng Global Success 6 - Unit 4: My Neighbourhood
Khám phá bộ flashcards "Global Success 6 - Unit 4: My Neighbourhood" - công cụ học từ vựng tiếng Anh hiệu quả về các địa điểm và tính chất khu phố. Mở rộng vốn từ, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và hiểu rõ hơn về môi trường sống xung quanh bạn.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

23416
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
square
(noun) - /skwɛər/
- quảng trường
- eg: The children are playing in the square.
art gallery
(noun) - /ɑːt ˈɡæl.ər.i/
- phòng trưng bày nghệ thuật
- eg: We visited an art gallery last weekend.
cathedral
(noun) - /kəˈθiː.drəl/
- nhà thờ lớn
- eg: The cathedral is one of the oldest buildings in the city.
temple
(noun) - /ˈtɛmpəl/
- ngôi đền
- eg: We visited an ancient temple.
railway station
(noun) - /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/
- ga tàu hỏa
- eg: We waited for the train at the railway station.
noisy
(adjective) - /ˈnɔɪ.zi/
- ồn ào
- eg: The room is very noisy.
quiet
(adjective) - /ˈkwaɪət/
- yên tĩnh
- eg: Please be quiet.
crowded
(adjective) - /ˈkraʊdɪd/
- đông đúc
- eg: The bus was crowded.
peaceful
(adjective) - /ˈpiːs.fəl/
- yên bình
- eg: I love walking in this peaceful garden.
modern
(adjective) - /ˈmɒdən/
- hiện đại
- eg: The building has a modern design.
beautiful
(adjective) - /ˈbjuːtɪfəl/
- xinh đẹp
- eg: She is a beautiful woman.
boring
(adjective) - /ˈbɔːrɪŋ/
- nhàm chán
- eg: This movie is boring.
exciting
(adjective) - /ɪkˈsaɪtɪŋ/
- thú vị
- eg: This is an exciting movie.
expensive
(adjective) - /ɪkˈspɛnsɪv/
- đắt tiền
- eg: This car is very expensive.
cheap
(adjective) - /ʧiːp/
- rẻ
- eg: This shirt is very cheap.
busy
(adjective) - /ˈbɪzi/
- bận rộn
- eg: He is always busy with work.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Global Success 6 - Unit 12: Robots

Global Success 9 - Unit 12: Career Choices

Global Success 9 - Unit 11: Electronic Devices

Global Success 9 - Unit 10: Planet Earth

Global Success 9 - Unit 9: World Englishes

Global Success 9 - Unit 8: Tourism

Global Success 9 - Unit 7: Natural Wonders of the World

Global Success 9 - Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Global Success 9 - Unit 5: Our Experiences

Global Success 9 - Unit 4: Remembering the Past

Global Success 9 - Unit 3: Healthy living for Teens

Global Success 9 - Unit 2: City Life

Global Success 9 - Unit 1: Local Community

Global Success 8 - Unit 12: Life on other planets
