Từ Vựng Global Success 6 - Unit 2: My House
Khám phá bộ flashcards "Global Success 6 - Unit 2: My House" - công cụ học từ vựng tiếng Anh hiệu quả về các phòng và đồ vật trong nhà như kitchen, bedroom, living room. Giúp bạn mở rộng vốn từ, cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về chủ đề "Ngôi nhà của tôi".
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

25316
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
kitchen
(noun) - /ˈkɪtʃɪn/
- nhà bếp
- eg: She is cooking in the kitchen.
sink
(verb) - /sɪŋk/
- bồn rửa
- eg: The dishes are in the sink.
dining room
(noun) - /ˈdaɪnɪŋ ruːm/
- phòng ăn
- eg: We have dinner in the dining room.
bedroom
(noun) - /ˈbɛdˌruːm/
- phòng ngủ
- eg: Her bedroom is very tidy.
fridge
(noun) - /frɪdʒ/
- tủ lạnh
- eg: We keep fruits and vegetables in the fridge.
bathroom
(noun) - /ˈbæθˌruːm/
- phòng tắm
- eg: Where is the bathroom?
dishwasher
(noun) - /ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/
- máy rửa bát
- eg: We use a dishwasher to clean the dishes.
town house
(noun) - /taʊn haʊs/
- nhà phố
- eg: They bought a new town house last year.
cupboard
(noun) - /ˈkʌbərd/
- tủ chạn
- eg: The plates are in the cupboard.
country house
(noun) - /ˈkʌn.tri haʊs/
- nhà ở vùng quê
- eg: They spent the weekend in their country house.
chest of drawers
(noun) - /tʃest əv drɔːrz/
- tủ ngăn kéo
- eg: My clothes are in the chest of drawers.
living room
(noun) - /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/
- phòng khách
- eg: We watch TV in the living room.
mirror
(noun) - /ˈmɪrər/
- gương
- eg: She looked in the mirror.
sofa
(noun) - /ˈsoʊfə/
- ghế sofa
- eg: They sat on the sofa.
wardrobe
(noun) - /ˈwɔːr.droʊb/
- tủ quần áo
- eg: Her clothes are neatly arranged in the wardrobe.
garage
(noun) - /ɡəˈrɑːʒ/
- nhà để xe
- eg: The car is in the garage.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Global Success 6 - Unit 12: Robots

Global Success 9 - Unit 12: Career Choices

Global Success 9 - Unit 11: Electronic Devices

Global Success 9 - Unit 10: Planet Earth

Global Success 9 - Unit 9: World Englishes

Global Success 9 - Unit 8: Tourism

Global Success 9 - Unit 7: Natural Wonders of the World

Global Success 9 - Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Global Success 9 - Unit 5: Our Experiences

Global Success 9 - Unit 4: Remembering the Past

Global Success 9 - Unit 3: Healthy living for Teens

Global Success 9 - Unit 2: City Life

Global Success 9 - Unit 1: Local Community

Global Success 8 - Unit 12: Life on other planets
