Từ Vựng Global Success 6 - Unit 11: Our greener world
Khám phá bộ flashcards "Thế giới xanh của chúng ta" - công cụ học tập hiệu quả giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về môi trường, nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, và hiểu rõ hơn về các hành động bảo vệ hành tinh xanh.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

13816
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
be in need
(phrase) - /bi ɪn niːd/
- cần
- eg: Many people are in need of help.
charity
(noun) - /ˈʧærɪti/
- từ thiện
- eg: She donates to charity.
container
(noun) - /kənˈteɪnər/
- thùng chứa
- eg: Put the food in a container.
do a survey
(verb) - /du ə ˈsɜːrveɪ/
- thực hiện khảo sát
- eg: They did a survey about pollution.
environment
(noun) - /ɪnˈvaɪrənmənt/
- môi trường
- eg: We must protect the environment.
exchange
(verb) - /ɪksˈʧeɪndʒ/
- trao đổi
- eg: We exchanged phone numbers.
fair
(noun) - /feər/
- fair
- eg: We visited a book fair yesterday.
go green
(phrase) - /ɡəʊ ɡriːn/
- sống xanh
- eg: We should go green to save the planet.
pick up
(v) - /pɪk ʌp/
- nhặt
- eg: He picked up the trash from the ground.
president
(noun) - /ˈprɛzɪdənt/
- chủ tịch
- eg: She is the president of the company.
recycle
(v) - /ˌriːˈsaɪkl/
- tái chế
- eg: We should recycle paper and plastic.
recycling bin
(noun) - /ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/
- thùng đựng rác tái chế
- eg: Put your bottles in the recycling bin.
reduce
(verb) - /rɪˈduːs/
- giảm
- eg: We must reduce waste.
rubbish
(noun) - /ˈrʌbɪʃ/
- rác
- eg: Please throw your rubbish in the bin.
wrap
(verb) - /ræp/
- gói, bọc
- eg: She wrapped the gift beautifully.
reuse
(v) - /riːˈjuːz/
- tái sử dụng
- eg: You can reuse this bottle.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Global Success 6 - Unit 12: Robots

Global Success 9 - Unit 12: Career Choices

Global Success 9 - Unit 11: Electronic Devices

Global Success 9 - Unit 10: Planet Earth

Global Success 9 - Unit 9: World Englishes

Global Success 9 - Unit 8: Tourism

Global Success 9 - Unit 7: Natural Wonders of the World

Global Success 9 - Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Global Success 9 - Unit 5: Our Experiences

Global Success 9 - Unit 4: Remembering the Past

Global Success 9 - Unit 3: Healthy living for Teens

Global Success 9 - Unit 2: City Life

Global Success 9 - Unit 1: Local Community

Global Success 8 - Unit 12: Life on other planets
