Từ Vựng Gardening Activities - Các Hoạt Động Chăm Sóc Sân Vườn
Khám phá bộ flashcards "Các Hoạt Động Chăm Sóc Sân Vườn" – công cụ học tập thú vị giúp bạn nắm vững từ vựng tiếng Anh-Việt về làm vườn, từ tưới cây, trồng trọt đến tỉa cành và bón phân, mở rộng vốn từ vựng và nâng cao kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.
28516
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
water the plants
(verb) - /ˈwɔː.tər ðə plɑːnts/
- tưới cây
- eg: She waters the plants every morning.
plant
(noun) - /plænt/
- cây, trồng
- eg: She planted a rose.
prune
(verb) - /pruːn/
- tỉa cành
- eg: She prunes the bushes to keep them neat.
mow
(verb) - /moʊ/
- cắt cỏ
- eg: He mows the lawn every weekend.
fertilize
(verb) - /ˈfɜː.tɪ.laɪz/
- bón phân
- eg: She fertilizes the garden to help plants grow.
weed
(verb) - /wiːd/
- nhổ cỏ dại
- eg: He weeds the flower beds regularly.
dig
(verb) - /dɪɡ/
- đào
- eg: They are digging a hole.
harvest
(noun) - /ˈhɑː.vɪst/
- mùa gặt
- eg: The harvest festival celebrates the end of farming season.
sow
(verb) - /soʊ/
- gieo hạt
- eg: He sows sunflower seeds in the backyard.
spray
(verb) - /spreɪ/
- xịt, phun
- eg: She sprayed perfume on her wrist.
repot
(verb) - /ˌriːˈpɒt/
- thay chậu cây
- eg: He repots the growing plant into a bigger pot.
graft
(verb) - /ɡræft/
- ghép cây
- eg: She grafts a branch onto the apple tree.
compost
(noun) - /ˈkɒmpɒst/
- ủ phân hữu cơ
- eg: Restaurants should compost food waste whenever possible.
hoe
(verb) - /hoʊ/
- cuốc đất
- eg: He hoes the garden to remove weeds.
design a garden layout
(verb) - /dɪˈzaɪn ə ˈɡɑː.dən ˈleɪ.aʊt/
- thiết kế bố cục vườn
- eg: She designs a new layout for her backyard garden.
install a sprinkler
(verb) - /ɪnˈstɔːl ə ˈsprɪŋ.klər/
- lắp hệ thống tưới nước
- eg: She installs a sprinkler system for her lawn.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Dinner Dishes - Các Món Ăn Tối

Lunch Dishes - Các Món Ăn Trưa

Breakfast Dishes - Các Món Ăn Sáng

Non-Alcoholic Beverages - Các Loại Đồ Uống Không Cồn

Snacks and Junk Food - Các Loại Đồ Ăn Vặt

Processed Foods - Các Loại Thực Phẩm Chế Biến Sẵn

Protein-Rich Foods - Các Loại Thực Phẩm Giàu Protein

Popular Fruits - Các Loại Trái Cây Phổ Biến

Popular Vegetables - Các Loại Rau Củ Phổ Biến

Cooking Spices - Các Loại Gia Vị Nấu Ăn

Food Types - Các Loại Món Ăn

Nuts and Grains - Các Loại Hạt Và Ngũ Cốc

Food Preparation Methods - Các Cách Chế Biến Thực Phẩm

Eating Utensils & Tableware - Các Đồ Dùng Ăn Uống
