Từ Vựng Friends Plus 7 - Unit 6: Survival
Khám phá bộ flashcards "Survival" (Sự sinh tồn) thuộc Friends Plus 7 - Unit 6, công cụ học tập lý tưởng giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về chủ đề sinh tồn, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về các tình huống ứng phó trong tự nhiên và cuộc sống.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

21416
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
survival
(noun) - /sərˈvaɪvl/
- sinh tồn
- eg: Water is essential for survival.
shelter
(noun) - /ˈʃɛltər/
- nơi trú ẩn
- eg: They found shelter from the rain.
water bottle
(noun) - /ˈwɔːtər ˈbɒtl/
- chai nước
- eg: I always carry a water bottle to school.
compass
(noun) - /ˈkʌmpəs/
- la bàn
- eg: He used a compass to find the way.
tent
(noun) - /tɛnt/
- lều trại
- eg: We slept in a tent during the camping trip.
rope
(noun) - /roʊp/
- dây thừng
- eg: Tie the box with a rope.
first-aid kit
(noun) - /ˌfɝːst ˈeɪd ˌkɪt/
- bộ sơ cứu
- eg: Every camper should bring a first-aid kit.
knife
(noun) - /naɪf/
- con dao
- eg: Be careful with that knife.
fire
(noun) - /faɪr/
- lửa
- eg: The fire was put out quickly.
torch
(noun) - /tɔːrtʃ/
- đèn pin
- eg: She used a torch to explore the cave.
desert
(noun) - /ˈdɛzərt/
- sa mạc
- eg: The Sahara is the largest desert.
jungle
(noun) - /ˈdʒʌŋɡl/
- rừng rậm
- eg: They explored the jungle.
adventure
(noun) - /ədˈvɛntʃər/
- cuộc phiêu lưu
- eg: They went on an adventure in the forest.
hiking
(noun) - /ˈhaɪkɪŋ/
- đi bộ đường dài
- eg: We love hiking in the mountains.
explorer
(noun) - /ɪkˈsplɔː.rɚ/
- nhà thám hiểm
- eg: Christopher Columbus was a famous explorer.
food supply
(noun) - /fuːd səˈplaɪ/
- nguồn cung cấp thực phẩm
- eg: Their food supply ran out quickly.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Friends Plus 9 - Unit 5: English and World discovery

Friends Plus 9 - Unit 4: Feelings

Friends Plus 9 - Unit 3: Our surroundings

Friends Plus 9 - Unit 2: Lifestyles

Friends Plus 9 - Unit 1: Then and Now

Friends Plus 9 - Unit: Starter Unit

Friends Plus 8 - Unit: Starter Unit

Friends Plus 8 - Unit 8: On Screen

Friends Plus 8 - Unit 7: Big Ideas

Friends Plus 8 - Unit 6: Learn

Friends Plus 8 - Unit 5: Years ahead

Friends Plus 8 - Unit 4: Material world

Friends Plus 8 - Unit 3: Adventure

Friends Plus 8 - Unit 2: Sensations
