Từ Vựng Friends Plus 7 - Starters
Khám phá bộ flashcards "Friends Plus 7 - Starters" - công cụ học tập tuyệt vời giúp mở rộng vốn từ vựng về các chủ đề như khoa học, trường học, và thời gian biểu. Nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết, hỗ trợ học tốt môn Toán và các môn học khác.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

28316
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
science
(noun) - /ˈsaɪəns/
- khoa học
- eg: We have science in the morning.
laboratory
(noun) - /ləˈbɒrətəri/
- phòng thí nghiệm
- eg: The scientists work in a high-tech laboratory.
timetable
(noun) - /ˈtaɪmˌteɪb(ə)l/
- thời khóa biểu
- eg: Check your timetable for today’s classes.
maths
(noun) - /mæθs/
- môn Toán
- eg: He is very good at maths.
homework
(noun) - /ˈhoʊmˌwɜːrk/
- bài tập về nhà
- eg: I have a lot of homework today.
test
(noun) - /tɛst/
- bài kiểm tra
- eg: I have a math test tomorrow.
remember
(verb) - /rɪˈmɛmbər/
- ghi nhớ
- eg: "Remember! A thousand = 1,000.
notebook
(noun) - /ˈnoʊtbʊk/
- vở ghi chép
- eg: I write my notes in a notebook.
time
(noun) - /taɪm/
- thời gian
- eg: What time is it?
atmosphere
(noun) - /ˈætməsˌfɪr/
- bầu không khí
- eg: The atmosphere was tense.
smelly
(adjective) - /ˈsmɛli/
- bốc mùi
- eg: The garbage bin was very smelly.
welcome
(verb) - /ˈwɛlkəm/
- chào đón
- eg: Welcome to our home.
teacher
(noun) - /ˈtiːtʃər/
- giáo viên
- eg: My teacher is very kind.
classroom
(noun) - /ˈklæsˌruːm/
- phòng học
- eg: The students are in the classroom.
double
(adjective) - /ˈdʌbəl/
- gấp đôi
- eg: We need double the amount.
table
(noun) - /ˈteɪbəl/
- cái bàn
- eg: Your history tables are very interesting.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Friends Plus 9 - Unit 5: English and World discovery

Friends Plus 9 - Unit 4: Feelings

Friends Plus 9 - Unit 3: Our surroundings

Friends Plus 9 - Unit 2: Lifestyles

Friends Plus 9 - Unit 1: Then and Now

Friends Plus 9 - Unit: Starter Unit

Friends Plus 8 - Unit: Starter Unit

Friends Plus 8 - Unit 8: On Screen

Friends Plus 8 - Unit 7: Big Ideas

Friends Plus 8 - Unit 6: Learn

Friends Plus 8 - Unit 5: Years ahead

Friends Plus 8 - Unit 4: Material world

Friends Plus 8 - Unit 3: Adventure

Friends Plus 8 - Unit 2: Sensations
