Từ Vựng Friends Plus 6 - Unit 7: Growing up
Khám phá bộ flashcards "Friends Plus 6 - Unit 7: Growing up" - công cụ học từ vựng tiếng Anh hiệu quả với các chủ đề như diễn viên, chiều cao, kinh độ, và nhiều hơn nữa. Mở rộng vốn từ vựng, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về sự trưởng thành một cách thú vị.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

5016
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
actor
(noun) - /ˈæktər/
- diễn viên nam
- eg: He is a famous actor.
bald
(adjective) - /bɔːld/
- hói (đầu)
- eg: He started going bald in his thirties.
campsite
(noun) - /ˈkæmpsaɪt/
- nơi cắm trại
- eg: We found a beautiful campsite near the river.
height
(noun) - /haɪt/
- chiều cao
- eg: What is your height?
longitude
(noun) - /ˈlɒn.dʒɪ.tjuːd/
- kinh độ
- eg: The map shows the longitude of each city.
time zone
(noun) - /ˈtaɪm zoʊn/
- múi giờ
- eg: Vietnam is in a different time zone than the UK.
pipe
(noun) - /paɪp/
- tẩu thuốc, ống điếu
- eg: He smokes tobacco from a wooden pipe.
sleep out
(phrasal verb) - /sliːp aʊt/
- ngủ ngoài trời
- eg: We decided to sleep out under the stars.
green bean
(noun) - /ˌɡriːn ˈbiːn/
- đậu que
- eg: She cooked green beans for dinner.
thin
(adjective) - /θɪn/
- mỏng, gầy
- eg: She is very thin.
overweight
(adjective) - /ˌoʊvərˈweɪt/
- thừa cân
- eg: He is overweight and needs to exercise more.
reaction
(noun) - /riˈækʃən/
- phản ứng
- eg: His reaction to the news was surprising.
logical order
(noun) - /ˈlɑːdʒɪkəl ˈɔːrdər/
- trật tự hợp lý
- eg: The teacher asked us to arrange the ideas in logical order.
moustache
(noun) - /ˈmʌstæʃ/
- râu mép
- eg: He grew a thick moustache last year.
sunglasses
(noun) - /ˈsʌnˌɡlæsɪz/
- kính râm
- eg: She wears sunglasses on sunny days.
curly hair
(noun) - /ˈkɝːli hɛr/
- tóc xoăn
- eg: She has beautiful curly hair.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Friends Plus 9 - Unit 5: English and World discovery

Friends Plus 9 - Unit 4: Feelings

Friends Plus 9 - Unit 3: Our surroundings

Friends Plus 9 - Unit 2: Lifestyles

Friends Plus 9 - Unit 1: Then and Now

Friends Plus 9 - Unit: Starter Unit

Friends Plus 8 - Unit: Starter Unit

Friends Plus 8 - Unit 8: On Screen

Friends Plus 8 - Unit 7: Big Ideas

Friends Plus 8 - Unit 6: Learn

Friends Plus 8 - Unit 5: Years ahead

Friends Plus 8 - Unit 4: Material world

Friends Plus 8 - Unit 3: Adventure

Friends Plus 8 - Unit 2: Sensations
