Từ Vựng Festival Symbols And Objects - Đồ Vật Và Biểu Tượng Trong Lễ Hội
Khám phá bộ flashcards "Đồ Vật Và Biểu Tượng Trong Lễ Hội" – công cụ học tập thú vị giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh và tiếng Việt về các biểu tượng lễ hội như pháo hoa, cây thông Noel, đèn lồng bí ngô. Nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết văn hóa thông qua những hình ảnh và ví dụ sinh động.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

26816
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
fireworks
(noun) - /ˈfaɪə.wɜːks/
- pháo hoa
- eg: Fireworks light up the sky on New Year's Eve.
Christmas tree
(noun) - /ˈkrɪs.məs triː/
- cây thông Noel
- eg: We decorated the Christmas tree with lights and ornaments.
pumpkin lantern
(noun) - /ˈpʌmp.kɪn ˈlæn.tən/
- đèn bí ngô
- eg: Children carve pumpkin lanterns for Halloween.
Easter egg
(noun) - /ˈiː.stər eɡ/
- trứng phục sinh
- eg: Kids love hunting for Easter eggs in the garden.
candy cane
(noun) - /ˈkæn.di keɪn/
- kẹo gậy Giáng sinh
- eg: She gave me a candy cane as a Christmas gift.
bonfire
(noun) - /ˈbɒn.faɪər/
- lửa trại
- eg: We gathered around the bonfire at the festival.
gift box
(noun) - /ɡɪft bɒks/
- hộp quà
- eg: She wrapped the present in a beautiful gift box.
lantern
(noun) - /ˈlæn.tən/
- đèn lồng
- eg: We released lanterns into the sky.
dragon dance
(noun) - /ˈdræɡ.ən dɑːns/
- múa lân/múa rồng
- eg: The dragon dance is a highlight of the Lunar New Year celebration.
festival mask
(noun) - /ˈfes.tɪ.vəl mæsk/
- mặt nạ lễ hội
- eg: People wear festival masks at the carnival.
balloons
(noun) - /bəˈluːnz/
- bóng bay
- eg: The children loved playing with colorful balloons.
confetti
(noun) - /kənˈfet.i/
- giấy trang kim tung trong lễ hội
- eg: Confetti rained down on the crowd after the performance.
candle
(noun) - /ˈkændl/
- ngọn nến
- eg: She lit a candle for the ceremony.
wreath
(noun) - /riːθ/
- vòng hoa
- eg: They hung a Christmas wreath on the door.
stage performance
(noun) - /steɪdʒ pəˈfɔː.məns/
- sân khấu biểu diễn
- eg: The stage performance entertained the audience.
trumpet
(noun) - /ˈtrʌm.pɪt/
- kèn lễ hội
- eg: A musician played the trumpet during the parade.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Idioms of Hung Kings’ Remembrance - Thành Ngữ Tưởng Nhớ Vua Hùng

Ritual Offerings for Hung Kings' Worship - Lễ Vật Dâng Cúng

The spirit of the Hung Kings' Festival - Tinh Thần Lễ

Foods at the Hung Kings' Festival - Các Món Ăn Trong Lễ Hội

Hung King's Activities - Hoạt Động Giỗ Tổ

Family Customs - Phong Tục Gia Đình

Wedding Customs - Phong Tục Cưới Hỏi

Arts And Entertainment Professions - Nghề Nghiệp Trong Nghệ Thuật Và Giải Trí

Service And Hospitality Professions - Nghề Nghiệp Trong Ngành Dịch Vụ Và Du Lịch

Technology And Science Professions - Nghề Nghiệp Trong Công Nghệ Và Khoa Học

Common Art Forms - Các Loại Hình Nghệ Thuật Phổ Biến

Art Supplies - Dụng Cụ Nghệ Thuật

Musical Instruments - Nhạc Cụ

Popular Desserts - Các Món Tráng Miệng Phổ Biến
