Từ Vựng Fashion Accessories - Các Loại Phụ Kiện Thời Trang
Khám phá bộ flashcards "Fashion Accessories - Các Loại Phụ Kiện Thời Trang" – công cụ học từ vựng hiệu quả về các phụ kiện thời trang như thắt lưng, đồng hồ, vòng tay, kính râm, giúp bạn mở rộng vốn từ, cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về thời trang.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.
24216
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
belt
(noun) - /bɛlt/
- dây thắt lưng
- eg: He wore a black belt.
watch
(noun) - /wɑːtʃ/
- đồng hồ
- eg: He wears a watch to check the time.
bracelet
(noun) - /ˈbreɪ.slət/
- vòng tay
- eg: She bought a beautiful bracelet from the market.
necklace
(noun) - /ˈnɛklɪs/
- vòng cổ
- eg: She is wearing a beautiful necklace.
ring
(noun) - /rɪŋ/
- nhẫn, chuông
- eg: He gave her a ring.
earrings
(noun) - /ˈɪə.rɪŋz/
- bông tai
- eg: The tourist wants to buy a pair of earrings.
sunglasses
(noun) - /ˈsʌnˌɡlæsɪz/
- kính râm
- eg: She wears sunglasses on sunny days.
gloves
(noun) - /ɡlʌvz/
- găng tay
- eg: Wear gloves in winter to keep warm.
scarf
(noun) - /skɑːrf/
- khăn quàng cổ
- eg: She wore a scarf to keep warm.
hat
(noun) - /hæt/
- cái mũ
- eg: She wore a red hat.
cap
(noun) - /kæp/
- mũ lưỡi trai
- eg: He is wearing a cap.
headband
(noun) - /ˈhedbænd/
- băng đô
- eg: She wore a pink headband.
hair clip
(noun) - /heə klɪp/
- kẹp tóc
- eg: She used a hair clip to keep her hair neat.
hair tie
(noun) - /heə taɪ/
- dây buộc tóc
- eg: She always carries a hair tie in her pocket.
cufflinks
(noun) - /ˈkʌf.lɪŋks/
- khuy măng sét
- eg: He wore silver cufflinks with his shirt.
tie clip
(noun) - /taɪ klɪp/
- kẹp cà vạt
- eg: He wore a gold tie clip.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Dinner Dishes - Các Món Ăn Tối

Lunch Dishes - Các Món Ăn Trưa

Breakfast Dishes - Các Món Ăn Sáng

Non-Alcoholic Beverages - Các Loại Đồ Uống Không Cồn

Snacks and Junk Food - Các Loại Đồ Ăn Vặt

Processed Foods - Các Loại Thực Phẩm Chế Biến Sẵn

Protein-Rich Foods - Các Loại Thực Phẩm Giàu Protein

Popular Fruits - Các Loại Trái Cây Phổ Biến

Popular Vegetables - Các Loại Rau Củ Phổ Biến

Cooking Spices - Các Loại Gia Vị Nấu Ăn

Food Types - Các Loại Món Ăn

Nuts and Grains - Các Loại Hạt Và Ngũ Cốc

Food Preparation Methods - Các Cách Chế Biến Thực Phẩm

Eating Utensils & Tableware - Các Đồ Dùng Ăn Uống
