Từ Vựng Explore English 7 - Unit 8: You should see a doctor!
Khám phá bộ flashcards "Explore English 7 - Unit 8: You should see a doctor!" - công cụ học từ vựng tiếng Anh hiệu quả về các chủ đề sức khỏe như đau lưng, đau đầu, cảm cúm. Giúp bạn mở rộng vốn từ, cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về các vấn đề y tế thông thường.
Thẻ từ chuẩn: Mỗi thẻ hiển thị rõ từ vựng kèm phiên âm IPA, giúp bạn phát âm chính xác từ lần đầu.
Định nghĩa & ví dụ: Được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, kèm câu mẫu thực tế với ngữ cảnh rõ ràng.
Âm thanh bản ngữ: Phát âm bởi người bản xứ để bạn luyện nghe và bắt chước chuẩn ngay.
6 chế độ học đa dạng: Giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ dài hạn và phát âm chuẩn.

24316
1Học
2Lật thẻ
3Ghép cặp
4Chọn hình
5Quiz 1
6Quiz 2
Danh sách từ vựng
16 thuật ngữ trong bộ flashcard này
backache
(noun) - /ˈbæk.eɪk/
- đau lưng
- eg: She couldn't attend the meeting due to a severe backache.
headache
(noun) - /ˈhed.eɪk/
- đau đầu
- eg: I have a terrible headache after working all day.
cut
(verb) - /kʌt/
- cắt
- eg: She cut the paper.
back
(noun) - /bæk/
- lưng
- eg: He carried a heavy backpack on his back during the hike.
foot
(noun) - /fʊt/
- bàn chân
- eg: My foot hurts.
hand
(noun) - /hænd/
- bàn tay
- eg: Shake hands with him.
knee
(noun) - /niː/
- đầu gối
- eg: My knee hurts.
leg
(noun) - /lɛɡ/
- chân
- eg: My leg is hurting.
arm
(noun) - /ɑːrm/
- cánh tay
- eg: He broke his arm.
sick
(adjective) - /sɪk/
- ốm
- eg: He is sick today.
sore throat
(noun) - /sɔː θrəʊt/
- đau họng
- eg: Drinking warm tea helps with a sore throat.
cough
(verb) - /kɒf/
- ho
- eg: He coughed all night.
stomachache
(noun) - /ˈstʌm.ək.eɪk/
- đau bụng
- eg: Eating too much junk food gave him a stomachache.
earache
(noun) - /ˈɪr.eɪk/
- đau tai
- eg: Swimming in dirty water can cause an earache.
disease
(noun) - /dɪˈziːz/
- bệnh tật
- eg: He suffers from a rare disease.
pandemic
(noun) - /pænˈdem.ɪk/
- đại dịch
- eg: The COVID-19 pandemic affected countries worldwide.
Gợi ý: Nhấp vào các chế độ học ở trên để bắt đầu luyện tập với những từ vựng này.

Explore English 8 - Unit 12: Which is the Biggest Planet?

Explore English 8 - Unit 11: Buy one, Get one Free!

Explore English 8 - Unit 10: They've Found a Fossil

Explore English 8 - Unit 9: Phones used to be much bigger

Explore English 8 - Unit 8: Have you ever been to a festival?

Explore English 8 - Unit 7: When did it happen?

Explore English 8 - Unit 6: What will Earth be like in the Future?

Explore English 8 - Unit 5: I'm meeting friends later.

Explore English 8 - Unit 4: How do Sloths move?

Explore English 8 - Unit 3: Please don't Feed the Monkeys

Explore English 8 - Unit 2: I'd like to Be a Pilot

Explore English 8 - Unit 1: Which one is Justin?

Explore English 7 - Unit 12: We're going to volunteer!

Explore English 7 - Unit 11: What were you doing?
